Thông tin tỷ giá euro tăng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá euro tăng mới nhất ngày 10/04/2020 trên website Kichcauhocvan.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 10/4/2020: USD giảm mạnh, đô la Úc tiếp tục tăng giá

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 10/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.400 đồng/USD và 23.580 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.400 đồng/USD và 23.580 đồng/USD.

Vietinbank: 23.370 đồng/USD và 23.550 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.420 đồng (mua) và 23.600 đồng (bán).

ACB: 23.400 đồng (mua) và 23.550 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.390-23.570 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.172 đồng (mua) và 26.191 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.537 đồng (mua) và 29.431 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 211,1 đồng và bán ra ở mức 219,6 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.294 đồng và bán ra ở mức 3.398 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, giảm 0,64% xuống 99,530 điểm vào lúc 7h45 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD giảm 0,01% xuống 1,0926. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD tăng 0,03% lên 1,2458.

Tỷ giá USD so với yen Nhật tăng 0,09% lên 108,56.

Tỷ giá USD đã giảm sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) triển khai gói kích thích trị giá 2,3 nghìn tỉ USD để củng cố chính quyền địa phương và các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm hỗ trợ nền kinh tế Mỹ trong bối cảnh nước này đang chật vật chống lại đại dịch COVID-19.

Các loại tiền tệ rủi ro hơn, trong đó có đồng đô la Úc, tiếp tục tăng giá. Đồng đô la Úc đã tăng 1,75% lên 0,6335 USD, mức cao nhất trong gần một tháng.

Ở một diễn biến khác, đồng đô la Canada và crown Na Uy đã suy yếu khi giá dầu lao dốc. Các nhà đầu tư đã phản ứng tiêu cực với thỏa thuận cắt giảm nguồn cung giữa các thành viên của OPEC trong một động thái đối phó với sự sụt giảm nhu cầu nhiên liệu toàn cầu do COVID-19.

Đô la Canada đạt mức 1,4003 CAD đổi một USD, trong khi tỷ giá đồng crown Na Uy so với đồng bạc xanh là 10,24,

Hôm nay (10/4), các thị trường tại Mỹ cũng sẽ đóng cửa trong ngày lễ Good Friday, theo Reuters.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/4, Mỹ tung núi tiền, USD giảm nhanh
Tỷ giá ngoại tệ 10.4: USD quay đầu sụt giảm trước đà tăng mạnh của giá vàng
Tỷ giá Euro ngày 9/4/2020 vẫn trong xu hướng tăng
Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/4: Yen Nhật, nhân dân tệ giảm giá
Tỷ giá USD hôm nay 10/4: Giảm sau khi Fed tung ra gói hỗ trợ kinh tế mới
Tỷ giá NDT hôm nay 10/4: Giảm đồng loạt
Tỷ giá nhân dân tệ hôm nay 10/4: Giảm đồng loạt
SCIC sắp bán đấu giá 45 triệu cổ phần tại Nhiệt điện Hải Phòng
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng lên mức cao nhất trong 16 tháng
Lãi suất VND liên ngân hàng giảm phiên thứ 3 liên tiếp
Tài chính 24h: Ngân hàng hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng bởi Covid-19 được giãn thuế
Các nước trên thế giới cùng nỗ lực kích thích kinh tế (phần 4)
Suýt sở hữu tác phẩm của danh họa Van Gogh trị giá hàng trăm tỷ đồng, cụ bà hối hận vì từng đổi nó lấy chiếc chuông đồng rẻ tiền
Giá cả thị trường hôm nay 10/4/2020: Cá ngừ 100 ngàn đồng một kg
TT hạt tiêu ngày 09/4: Giá chững lại ở mức 35.500 – 37.500 đồng/kg
Thị trường tài chính 24h: VN-Index tăng phiên thứ 7 liên tiếp, số tài khoản mở mới đạt đỉnh trong 2 năm
Hoàng Lam trúng 2 gói thầu cây xanh công viên hơn 430 tỷ
Bà Rịa - Vũng Tàu: Hơn 65 tỷ đồng mua thiết bị phòng chống Covid-19
Thị trường ngoại hối hôm nay 9/4: Nhà đầu tư hạn chế giao dịch, chờ đợi kết quả cuộc họp OPEC+ và số liệu thất nghiệp của Mỹ
PV GAS: Quý I/2020, lợi nhuận sau thuế đạt trên 2.100 tỷ đồng, giảm hơn 31% so với cùng kỳ
Giãn thuế, doanh nghiệp đuối sức, ngân sách vay thêm 1 tỷ USD chi tiêu
Mời thầu gói EPC nghìn tỷ tại Dự án Nhà máy Phong điện Phước Thể

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,420.00 23,420.00 23,600.00
Vietinbank 23,360.00 23,370.00 23,550.00
Vietcombank 23,370.00 23,400.00 23,580.00
NCB 23,400.00 23,420.00 23,570.00
Techcombank 23,370.00 23,390.00 23,570.00
VPBank 23,410.00 23,430.00 23,610.00
ACB 23,380.00 23,400.00 23,550.00
EximBank 23,380.00 0.00 23,400.00
DongA Bank 23,410.00 23,410.00 23,540.00
Sacombank 23,370.00 23,410.00 23,560.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.671
123.341
246.682
5116.706
10233.411
20466.823
501.167.056
1002.334.113
2004.668.225
50011.670.563
1.00023.341.127
2.00046.682.253
5.000116.705.633
10.000233.411.265
20.000466.822.530
50.0001.167.056.326
100.0002.334.112.652
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0428
2.0000,0857
5.0000,2142
10.0000,4284
20.0000,8569
50.0002,1421
100.0004,2843
200.0008,5686
500.00021,421
1.000.00042,843
2.000.00085,686
5.000.000214,21
10.000.000428,43
20.000.000856,86
50.000.0002.142,1
100.000.0004.284,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,297.00 14,383.00 14,766.00
Vietinbank 14,380.00 14,510.00 14,980.00
Vietcombank 14,271.40 14,415.56 14,867.26
NCB 14,277.00 14,367.00 14,867.00
Techcombank 14,190.00 14,378.00 14,880.00
VPBank 14,285.00 14,384.00 14,962.00
ACB 14,659.00 14,718.00 14,974.00
EximBank 14,461.00 0.00 14,504.00
DongA Bank 14,480.00 14,530.00 14,730.00
Sacombank 14,633.00 14,733.00 15,451.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.384,6
114.769
229.539
573.846
10147.693
20295.385
50738.463
1001.476.927
2002.953.853
5007.384.633
1.00014.769.266
2.00029.538.533
5.00073.846.332
10.000147.692.664
20.000295.385.328
50.000738.463.320
100.0001.476.926.640
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0339
1.0000,0677
2.0000,1354
5.0000,3385
10.0000,6771
20.0001,3542
50.0003,3854
100.0006,7708
200.00013,542
500.00033,854
1.000.00067,708
2.000.000135,42
5.000.000338,54
10.000.000677,08
20.000.0001.354,2
50.000.0003.385,4
100.000.0006.770,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,436.00 16,535.00 16,903.00
Vietinbank 16,478.00 16,594.00 17,065.00
Vietcombank 16,346.66 16,511.78 17,029.17
NCB 16,443.00 16,533.00 16,967.00
Techcombank 16,321.00 16,521.00 17,024.00
VPBank 16,391.00 16,545.00 16,994.00
ACB 16,607.00 16,657.00 16,879.00
EximBank
DongA Bank 16,540.00 16,600.00 16,830.00
Sacombank 16,570.00 16,670.00 16,883.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.341,3
116.683
233.365
583.413
10166.826
20333.652
50834.129
1001.668.258
2003.336.516
5008.341.290
1.00016.682.581
2.00033.365.162
5.00083.412.905
10.000166.825.810
20.000333.651.620
50.000834.129.050
100.0001.668.258.100
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0599
2.0000,1199
5.0000,2997
10.0000,5994
20.0001,1989
50.0002,9971
100.0005,9943
200.00011,989
500.00029,971
1.000.00059,943
2.000.000119,89
5.000.000299,71
10.000.000599,43
20.000.0001.198,9
50.000.0002.997,1
100.000.0005.994,3

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,771.00 23,915.00 24,436.00
Vietinbank 23,882.00 24,033.00 24,366.00
Vietcombank 23,573.52 23,811.64 24,557.76
NCB 23,721.00 23,851.00 24,502.00
Techcombank 23,732.00 24,006.00 24,509.00
VPBank 23,721.00 23,924.00 24,450.00
ACB 0.00 24,116.00 0.00
EximBank 23,903.00 0.00 23,975.00
DongA Bank 22,610.00 24,020.00 23,080.00
Sacombank 24,043.00 24,143.00 24,429.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.072
124.144
248.287
5120.718
10241.435
20482.871
501.207.176
1002.414.353
2004.828.706
50012.071.764
1.00024.143.528
2.00048.287.057
5.000120.717.642
10.000241.435.285
20.000482.870.570
50.0001.207.176.424
100.0002.414.352.849
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0414
2.0000,0828
5.0000,2071
10.0000,4142
20.0000,8284
50.0002,0709
100.0004,1419
200.0008,2838
500.00020,709
1.000.00041,419
2.000.00082,838
5.000.000207,09
10.000.000414,19
20.000.000828,38
50.000.0002.070,9
100.000.0004.141,9

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,370.00 3,466.00
Vietinbank 0.00 3,369.00 3,499.00
Vietcombank 0.00 3,359.04 3,485.15
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,380.00 3,652.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,7
13.417,4
26.834,8
517.087
1034.174
2068.348
50170.871
100341.742
200683.483
5001.708.708
1.0003.417.416
2.0006.834.831
5.00017.087.078
10.00034.174.156
20.00068.348.312
50.000170.870.779
100.000341.741.558
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5852
5.0001,4631
10.0002,9262
20.0005,8524
50.00014,631
100.00029,262
200.00058,524
500.000146,31
1.000.000292,62
2.000.000585,24
5.000.0001.463,1
10.000.0002.926,2
20.000.0005.852,4
50.000.00014.631
100.000.00029.262

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,291.00 25,360.00 26,123.00
Vietinbank 25,285.00 25,310.00 26,120.00
Vietcombank 24,879.36 25,130.67 26,147.94
NCB 24,988.00 25,098.00 26,001.00
Techcombank 25,055.00 25,342.00 26,042.00
VPBank 25,133.00 25,306.00 25,990.00
ACB 25,418.00 25,482.00 25,821.00
EximBank
DongA Bank 25,280.00 25,350.00 25,690.00
Sacombank 25,429.00 25,529.00 25,850.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.754
125.508
251.016
5127.540
10255.080
20510.160
501.275.400
1002.550.800
2005.101.600
50012.754.000
1.00025.508.000
2.00051.016.000
5.000127.540.000
10.000255.080.000
20.000510.160.000
50.0001.275.400.000
100.0002.550.800.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3920
20.0000,7841
50.0001,9602
100.0003,9203
200.0007,8407
500.00019,602
1.000.00039,203
2.000.00078,407
5.000.000196,02
10.000.000392,03
20.000.000784,07
50.000.0001.960,2
100.000.0003.920,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,733.00 28,907.00 29,332.00
Vietinbank 28,740.00 28,960.00 29,380.00
Vietcombank 28,405.43 28,692.35 29,591.41
NCB 28,680.00 28,800.00 29,457.00
Techcombank 28,543.00 28,848.00 29,503.00
VPBank 28,593.00 28,814.00 29,497.00
ACB 0.00 29,063.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,840.00 28,950.00 29,340.00
Sacombank 29,020.00 29,120.00 29,354.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.540
129.081
258.162
5145.404
10290.809
20581.618
501.454.044
1002.908.088
2005.816.175
50014.540.438
1.00029.080.876
2.00058.161.753
5.000145.404.382
10.000290.808.765
20.000581.617.530
50.0001.454.043.824
100.0002.908.087.648
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0688
5.0000,1719
10.0000,3439
20.0000,6877
50.0001,7193
100.0003,4387
200.0006,8774
500.00017,193
1.000.00034,387
2.000.00068,774
5.000.000171,93
10.000.000343,87
20.000.000687,74
50.000.0001.719,3
100.000.0003.438,7

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,976.00 2,997.00 3,069.00
Vietinbank 2,982.00 2,987.00 3,102.00
Vietcombank 2,953.99 2,983.83 3,077.32
NCB
Techcombank 0.00 2,898.00 3,098.00
VPBank
ACB 0.00 3,007.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,936.00 3,148.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.505,3
13.010,5
26.021,1
515.053
1030.105
2060.211
50150.527
100301.054
200602.108
5001.505.271
1.0003.010.541
2.0006.021.083
5.00015.052.706
10.00030.105.413
20.00060.210.825
50.000150.527.063
100.000301.054.126
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1661
1.0000,3322
2.0000,6643
5.0001,6608
10.0003,3217
20.0006,6433
50.00016,608
100.00033,217
200.00066,433
500.000166,08
1.000.000332,17
2.000.000664,33
5.000.0001.660,8
10.000.0003.321,7
20.000.0006.643,3
50.000.00016.608
100.000.00033.217

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 306.60 318.62
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5152,96
1305,92
2611,84
51.529,6
103.059,2
206.118,4
5015.296
10030.592
20061.184
500152.961
1.000305.921
2.000611.842
5.0001.529.605
10.0003.059.210
20.0006.118.420
50.00015.296.051
100.00030.592.101
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6344
1.0003,2688
2.0006,5376
5.00016,344
10.00032,688
20.00065,376
50.000163,44
100.000326,88
200.000653,76
500.0001.634,4
1.000.0003.268,8
2.000.0006.537,6
5.000.00016.344
10.000.00032.688
20.000.00065.376
50.000.000163.441
100.000.000326.882

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 210.08 211.35 218.56
Vietinbank 210.93 211.43 218.63
Vietcombank 208.41 210.52 219.04
NCB 212.18 213.38 218.71
Techcombank 212.15 213.19 219.19
VPBank 211.46 213.01 218.60
ACB 214.49 215.03 217.90
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 216.00
Sacombank 213.00 215.00 219.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,57
1215,14
2430,27
51.075,7
102.151,4
204.302,7
5010.757
10021.514
20043.027
500107.568
1.000215.137
2.000430.273
5.0001.075.683
10.0002.151.367
20.0004.302.733
50.00010.756.833
100.00021.513.665
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3241
1.0004,6482
2.0009,2964
5.00023,241
10.00046,482
20.00092,964
50.000232,41
100.000464,82
200.000929,64
500.0002.324,1
1.000.0004.648,2
2.000.0009.296,4
5.000.00023.241
10.000.00046.482
20.000.00092.964
50.000.000232.410
100.000.000464.821

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.02
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
Vietcombank 16.69 18.54 20.31
NCB 17.76 18.36 20.60
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6353
119,271
238,541
596,353
10192,71
20385,41
50963,53
1001.927,1
2003.854,1
5009.635,3
1.00019.271
2.00038.541
5.00096.353
10.000192.707
20.000385.413
50.000963.533
100.0001.927.066
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5946
1005,1892
20010,378
50025,946
1.00051,892
2.000103,78
5.000259,46
10.000518,92
20.0001.037,8
50.0002.594,6
100.0005.189,2
200.00010.378
500.00025.946
1.000.00051.892
2.000.000103.785
5.000.000259.462
10.000.000518.923

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,517.67 78,479.96
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.402
174.804
2149.607
5374.018
10748.035
201.496.070
503.740.176
1007.480.352
20014.960.704
50037.401.760
1.00074.803.519
2.000149.607.038
5.000374.017.595
10.000748.035.191
20.0001.496.070.381
50.0003.740.175.953
100.0007.480.351.906
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0267
5.0000,0668
10.0000,1337
20.0000,2674
50.0000,6684
100.0001,3368
200.0002,6737
500.0006,6842
1.000.00013,368
2.000.00026,737
5.000.00066,842
10.000.000133,68
20.000.000267,37
50.000.000668,42
100.000.0001.336,8

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 09:11:33 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,076.38 0.00 5,552.60
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,360.28 5,473.22
NCB
Techcombank 0.00 5,340.00 5,500.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,246.00 5,703.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.708,9
15.417,8
210.836
527.089
1054.178
20108.356
50270.889
100541.778
2001.083.556
5002.708.891
1.0005.417.782
2.00010.835.563
5.00027.088.909
10.00054.177.817
20.000108.355.635
50.000270.889.087
100.000541.778.174
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1846
2.0000,3692
5.0000,9229
10.0001,8458
20.0003,6915
50.0009,2289
100.00018,458
200.00036,915
500.00092,289
1.000.000184,58
2.000.000369,15
5.000.000922,89
10.000.0001.845,8
20.000.0003.691,5
50.000.0009.228,9
100.000.00018.458

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,262.00 2,326.00
Vietinbank 0.00 2,258.00 2,338.00
Vietcombank 0.00 2,254.68 2,348.71
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,211.00 2,358.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.139,6
12.279,2
24.558,4
511.396
1022.792
2045.584
50113.959
100227.919
200455.837
5001.139.593
1.0002.279.186
2.0004.558.372
5.00011.395.930
10.00022.791.860
20.00045.583.720
50.000113.959.299
100.000227.918.599
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2194
1.0000,4388
2.0000,8775
5.0002,1938
10.0004,3875
20.0008,7751
50.00021,938
100.00043,875
200.00087,751
500.000219,38
1.000.000438,75
2.000.000877,51
5.000.0002.193,8
10.000.0004.387,5
20.000.0008.775,1
50.000.00021.938
100.000.00043.875

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 284.00 363.00
Vietinbank
Vietcombank 0.00 314.08 349.98
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5158,71
1317,42
2634,84
51.587,1
103.174,2
206.348,4
5015.871
10031.742
20063.484
500158.711
1.000317.421
2.000634.843
5.0001.587.107
10.0003.174.215
20.0006.348.430
50.00015.871.074
100.00031.742.148
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,5752
1.0003,1504
2.0006,3008
5.00015,752
10.00031,504
20.00063,008
50.000157,52
100.000315,04
200.000630,08
500.0001.575,2
1.000.0003.150,4
2.000.0006.300,8
5.000.00015.752
10.000.00031.504
20.000.00063.008
50.000.000157.519
100.000.000315.039

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,236.36 6,480.99
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.101,4
16.202,9
212.406
531.014
1062.029
20124.057
50310.143
100620.285
2001.240.571
5003.101.427
1.0006.202.855
2.00012.405.710
5.00031.014.274
10.00062.028.549
20.000124.057.097
50.000310.142.743
100.000620.285.485
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0806
1.0000,1612
2.0000,3224
5.0000,8061
10.0001,6122
20.0003,2243
50.0008,0608
100.00016,122
200.00032,243
500.00080,608
1.000.000161,22
2.000.000322,43
5.000.000806,08
10.000.0001.612,2
20.000.0003.224,3
50.000.0008.060,8
100.000.00016.122

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,300.00 2,367.00
Vietinbank 0.00 2,316.00 2,366.00
Vietcombank 0.00 2,293.86 2,389.52
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,261.00 2,509.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.173,0
12.346,1
24.692,2
511.730
1023.461
2046.922
50117.304
100234.608
200469.216
5001.173.039
1.0002.346.079
2.0004.692.158
5.00011.730.394
10.00023.460.788
20.00046.921.576
50.000117.303.941
100.000234.607.882
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2131
1.0000,4262
2.0000,8525
5.0002,1312
10.0004,2624
20.0008,5249
50.00021,312
100.00042,624
200.00085,249
500.000213,12
1.000.000426,24
2.000.000852,49
5.000.0002.131,2
10.000.0004.262,4
20.000.0008.524,9
50.000.00021.312
100.000.00042.624

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,284.00 16,382.00 16,736.00
Vietinbank 16,239.00 16,339.00 16,739.00
Vietcombank 16,089.42 16,251.94 16,761.18
NCB 16,194.00 16,284.00 16,716.00
Techcombank
VPBank 16,287.00 16,320.00 16,671.00
ACB 16,408.00 16,457.00 16,677.00
EximBank
DongA Bank 16,280.00 16,380.00 16,600.00
Sacombank 16,360.00 16,460.00 16,673.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.241,7
116.483
232.967
582.417
10164.834
20329.667
50824.168
1001.648.336
2003.296.672
5008.241.680
1.00016.483.360
2.00032.966.721
5.00082.416.801
10.000164.833.603
20.000329.667.205
50.000824.168.013
100.0001.648.336.026
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0607
2.0000,1213
5.0000,3033
10.0000,6067
20.0001,2133
50.0003,0334
100.0006,0667
200.00012,133
500.00030,334
1.000.00060,667
2.000.000121,33
5.000.000303,34
10.000.000606,67
20.000.0001.213,3
50.000.0003.033,4
100.000.0006.066,7

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 679.08 685.93 745.15
Vietinbank 662.55 706.89 730.55
Vietcombank 633.07 703.41 729.82
NCB 616.00 686.00 747.00
Techcombank 688.00 696.00 776.00
VPBank
ACB 0.00 711.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 693.00 779.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,06
1714,13
21.428,3
53.570,6
107.141,3
2014.283
5035.706
10071.413
200142.826
500357.065
1.000714.130
2.0001.428.259
5.0003.570.649
10.0007.141.297
20.00014.282.595
50.00035.706.487
100.00071.412.973
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7002
1.0001,4003
2.0002,8006
5.0007,0015
10.00014,003
20.00028,006
50.00070,015
100.000140,03
200.000280,06
500.000700,15
1.000.0001.400,3
2.000.0002.800,6
5.000.0007.001,5
10.000.00014.003
20.000.00028.006
50.000.00070.015
100.000.000140.031

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,400.00 23,580.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,271.40 14,415.56 14,867.26
CAD ĐÔ CANADA 16,346.66 16,511.78 17,029.17
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,573.52 23,811.64 24,557.76
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,359.04 3,485.15
EUR EURO 24,879.36 25,130.67 26,147.94
GBP BẢNG ANH 28,405.43 28,692.35 29,591.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,953.99 2,983.83 3,077.32
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.60 318.62
JPY YÊN NHẬT 208.41 210.52 219.04
KRW WON HÀN QUỐC 16.69 18.54 20.31
KWD KUWAITI DINAR - 75,517.67 78,479.96
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,360.28 5,473.22
NOK KRONE NA UY - 2,254.68 2,348.71
RUB RÚP NGA - 314.08 349.98
SAR SAUDI RIAL - 6,236.36 6,480.99
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.86 2,389.52
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,089.42 16,251.94 16,761.18
THB BẠT THÁI LAN 633.07 703.41 729.82

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,370.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,380.00 14,510.00 14,980.00
CAD ĐÔ CANADA 16,478.00 16,594.00 17,065.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,882.00 24,033.00 24,366.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,369.00 3,499.00
EUR EURO 25,285.00 25,310.00 26,120.00
GBP BẢNG ANH 28,740.00 28,960.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982.00 2,987.00 3,102.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.93 211.43 218.63
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,258.00 2,338.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,366.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,239.00 16,339.00 16,739.00
THB BẠT THÁI LAN 662.55 706.89 730.55

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,420.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,297.00 14,383.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,436.00 16,535.00 16,903.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,771.00 23,915.00 24,436.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,370.00 3,466.00
EUR EURO 25,291.00 25,360.00 26,123.00
GBP BẢNG ANH 28,733.00 28,907.00 29,332.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,976.00 2,997.00 3,069.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.08 211.35 218.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.02
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,076.38 - 5,552.60
NOK KRONE NA UY - 2,262.00 2,326.00
RUB RÚP NGA - 284.00 363.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,300.00 2,367.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,284.00 16,382.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 679.08 685.93 745.15

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,410.00 23,430.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,285.00 14,384.00 14,962.00
CAD ĐÔ CANADA 16,391.00 16,545.00 16,994.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,721.00 23,924.00 24,450.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,133.00 25,306.00 25,990.00
GBP BẢNG ANH 28,593.00 28,814.00 29,497.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.46 213.01 218.60
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287.00 16,320.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,410.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,633.00 14,733.00 15,451.00
CAD ĐÔ CANADA 16,570.00 16,670.00 16,883.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043.00 24,143.00 24,429.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,380.00 3,652.00
EUR EURO 25,429.00 25,529.00 25,850.00
GBP BẢNG ANH 29,020.00 29,120.00 29,354.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,936.00 3,148.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 219.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,246.00 5,703.00
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,358.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,261.00 2,509.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,360.00 16,460.00 16,673.00
THB BẠT THÁI LAN - 693.00 779.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,659.00 14,718.00 14,974.00
CAD ĐÔ CANADA 16,607.00 16,657.00 16,879.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,116.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,418.00 25,482.00 25,821.00
GBP BẢNG ANH - 29,063.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,007.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.49 215.03 217.90
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,408.00 16,457.00 16,677.00
THB BẠT THÁI LAN - 711.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,410.00 23,410.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,480.00 14,530.00 14,730.00
CAD ĐÔ CANADA 16,540.00 16,600.00 16,830.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,020.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,280.00 25,350.00 25,690.00
GBP BẢNG ANH 28,840.00 28,950.00 29,340.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,280.00 16,380.00 16,600.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 - 23,400.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,461.00 - 14,504.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,903.00 - 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,190.00 14,378.00 14,880.00
CAD ĐÔ CANADA 16,321.00 16,521.00 17,024.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,732.00 24,006.00 24,509.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,055.00 25,342.00 26,042.00
GBP BẢNG ANH 28,543.00 28,848.00 29,503.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,098.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.15 213.19 219.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,340.00 5,500.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 688.00 696.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,420.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,277.00 14,367.00 14,867.00
CAD ĐÔ CANADA 16,443.00 16,533.00 16,967.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,721.00 23,851.00 24,502.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,988.00 25,098.00 26,001.00
GBP BẢNG ANH 28,680.00 28,800.00 29,457.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.18 213.38 218.71
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 18.36 20.60
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,194.00 16,284.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN 616.00 686.00 747.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 09:11:34 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb