Thông tin ty gia euro ro ngày hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia euro ro ngày hôm nay mới nhất ngày 10/04/2020 trên website Kichcauhocvan.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Thị trường chứng khoán ngày 10/4: Thông tin trước giờ mở cửa

Chứng khoán Mỹ tiếp tục tăng mạnh: Kết thúc phiên giao dịch ngày thứ Năm, chỉ số Dow Jones tăng 285,80 điểm (tương đương 1,2%) lên 23.719,37 điểm. Chỉ số S&P 500 tiến 1,5% lên 2.789,82 điểm. Chỉ số Nasdaq Composite cộng 0,8% lên 8.153,58 điểm.

Thị trường chứng khoán Mỹ sẽ đóng cửa vào ngày thứ Sáu (10/04) do nghỉ Thứ Sáu Tuần Thánh (Good Friday). Như vậy, tuần qua, S&P 500 vọt 12.1%, đánh dấu tuần tăng mạnh nhất kể từ năm 1974. Nasdaq Composite có tuần có thành quả tốt nhất kể từ năm 2009, tăng 10.6%. Dow Jones leo dốc hơn 12%, ghi nhận tuần tăng mạnh kỷ lục.

Nhiều thông tin hỗ trợ, vàng lại tăng vọt: Trên thị trường thế giới, tính đến đầu giờ sáng ngày 10/04 (theo giờ Việt Nam), giá vàng thế giới giao ngay ở mức 1.678 USD/ounce. Giá vàng giao tháng 6 năm 2020 trên sàn Comex New York đứng ở mức 1.735 USD/ounce. Giá vàng hôm nay cao hơn 30,8% (395 USD/ounce) so với đầu năm 2019. Vàng thế giới quy đổi theo giá USD ngân hàng có giá 46,5 triệu đồng/lượng, chưa tính thuế và phí, thấp hơn 1,6 triệu đồng so với vàng trong nước. Giá vàng thế giới tăng vọt trở lại ngay sau khi giới đầu tư đón nhận một loạt các thông tin tốt trên thị trường tài chính. Ngoài ra, giá vàng tăng nhanh trước một đồng USD giảm mạnh và thông tin OPEC+ đạt thỏa thuận trong việc cắt giảm sản xuất dầu kỷ lục. Xem chi tiết tại đây

VN-Index vượt mốc 760 điểm, khối ngoại vẫn miệt mài “xả hàng”: Trong phiên giao dịch 09/04, khối ngoại tiếp tục tác động tiêu cực đến tâm lý của nhà đầu tư khi bán ròng trên cả 3 sàn HoSE, HNX và UPCoM. Tính toàn thị trường, phiên hôm nay khối ngoại mua vào 22,1 triệu cổ phiếu, trị giá gần 540 tỷ đồng, trong khi bán ra hơn 39,5 triệu cổ phiếu, trị giá gần 865 tỷ đồng. Tổng khối lượng bán ròng đạt hơn 18,4 triệu cổ phiếu, tương ứng giá trị bán ròng hơn 325 tỷ đồng. Xem chi tiết tại đây

Thành viên HĐQT SBT đã chi khoảng 13,5 tỷ đồng để mua vào 1 triệu cổ phiếu: Ông Hoàng Mạnh Tiến – Thành viên HĐQT CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE – Mã chứng khoán: SBT) đã thông báo mua thành công 1 triệu cổ phiếu SBT trong khoảng thời gian từ ngày 23/03 – 08/04. Chiếu theo mức giá ngày 09/04/2020 là 13,500 đồng/cp, ước tính ông Tiến đã chi ra khoảng 13,5 tỷ đồng để hoàn tất thương vụ mua cổ phiếu trên. Trước khi giao dịch này diễn ra, ông Tiến chưa sở hữu cổ phiếu SBT nào. Sau khi mua thành công 1 triệu cổ phiếu SBT, ông Tiến đang nắm giữ 0,16% số lượng cổ phiếu đang lưu hành của Công ty. Xem chi tiết tại đây

Cổ đông KPF bị phạt hơn 31 triệu đồng do vi phạm công bố thông tin: Ngày 06/04/2020, UBCKNN đã ban hành quyết định về việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán đối với ông Vũ Ngọc Khánh Đạt (Địa chỉ: 317 Phan Đình Phùng, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TP HCM). Theo đó, ông Đạt bị phạt 31,25 triệu đồng do báo cáo không đúng thời hạn khi sở hữu từ 5% trở lên số cổ phiếu đang lưu hành có quyền biểu quyết của công ty đại chúng và khi không còn là cổ đông lớn. Xem thêm tại đây

Phạt 25 triệu đồng đối với cổ đông SGT: Ngày 06/04/2020, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) ban hành quyết định về việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán đối với bà Phạm Thị Lê (Địa chỉ: 311 Lô A5 Chung cư Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, TP HCM). Theo đó, bà Lê bị phạt 25 triệu đồng do báo cáo không đúng thời hạn khi không còn là cổ đông lớn. Xem chi tiết tại đây

OPEC+ đạt thỏa thuận giảm sản xuất dầu kỷ lục: Cuộc họp giữa Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và các đồng minh ngày 9/4 đã kết thúc với thỏa thuận giảm sản lượng kỷ lục 10 triệu thùng dầu mỗi ngày trong tháng 5 và 6. Tất cả các nước thành viên sẽ giảm sản xuất 23%. Saudi Arabia và Nga mỗi nước giảm 2,5 triệu thùng một ngày. Con số này của Iraq là một triệu. Từ tháng 7 đến hết năm, mức giảm của OPEC+ là 8 triệu thùng một ngày. Từ đầu năm 2021 đến hết tháng 4/2022 là 6 triệu thùng.

FED công bố gói biện pháp tài chính tiếp theo trị giá 2.300 tỷ USD hỗ trợ nền kinh tế Mỹ: Ngày 9/4, Ngân hàng Dự trữ liên bang Mỹ (FED) đã công bố gói biện pháp tài chính tiếp theo trị giá 2.300 tỷ USD nhằm hỗ trợ nền kinh tế đầu tàu thế giới vượt qua cuộc khủng hoảng do đại dịch viêm đường hô hấp cấp COVID-19 gây ra.

Tăng trưởng kinh tế thế giới có thể bốc hơi 5 ngàn tỷ USD vì đại dịch: Đại dịch virus corona có thể cướp đi hơn 5 ngàn tỷ USD khỏi đà tăng trưởng của nền kinh tế toàn cầu trong vòng 2 năm tới, lớn hơn cả sản lượng hàng năm của Nhật Bản. Đó là lời cảnh báo mà các ngân hàng Phố Wall đưa ra trong bối cảnh thế giới rơi vào cuộc suy thoái thời bình tồi tệ nhất kể từ thập niên 1930, sau khi Chính phủ các nước yêu cầu doanh nghiệp đóng cửa và người dân ở yên trong nhà.

Các hãng ôtô Nhật Bản có kế hoạch cho 20.000 công nhân tạm nghỉ việc: Các nhà chế tạo ôtô Nhật Bản có kế hoạch cho khoảng 20.000 công nhân tại các cơ sở trong nước nghỉ việc tạm thời, giữa lúc hoạt động sản xuất bị ngừng trệ kéo dài do ảnh hưởng của dịch viêm đường hô hấp cấp COVID-19.

Nissan đang đàm phán với nghiệp đoàn lao động về một kế hoạch cho phép khoảng 4.000 công nhân nghỉ việc tạm thời nhưng được hưởng mức lương thấp hơn. Còn Mitsubishi Motors sẽ áp dụng cơ chế tương tự với khoảng 6.500 công nhân. Trong khi đó, Mazda cũng đã đưa ra kế hoạch tương tự vào cuối tháng trước, theo đó hãng này cho nghỉ việc tạm thời đối với 17.000 công nhân nhà máy và nhân viên hành chính tại trụ sở chính ở tỉnh Hiroshima.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Tỷ giá Euro ngày 9/4/2020 vẫn trong xu hướng tăng
Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/4, Mỹ tung núi tiền, USD giảm nhanh
Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/4/2020: USD tăng trở lại
Tỷ giá ngoại tệ 10.4: USD quay đầu sụt giảm trước đà tăng mạnh của giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/4: Yen Nhật, nhân dân tệ giảm giá
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 10/4/2020: USD giảm mạnh
Tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay 10/4: USD tăng cao ngất ngưởng
Tỷ giá NDT hôm nay 9/4: Bất ngờ biến động
SCIC sắp bán đấu giá 45 triệu cổ phần tại Nhiệt điện Hải Phòng
Lãi suất VND liên ngân hàng giảm phiên thứ 3 liên tiếp
Tài chính 24h: Ngân hàng hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng bởi Covid-19 được giãn thuế
Suýt sở hữu tác phẩm của danh họa Van Gogh trị giá hàng trăm tỷ đồng, cụ bà hối hận vì từng đổi nó lấy chiếc chuông đồng rẻ tiền
TT hạt tiêu ngày 09/4: Giá chững lại ở mức 35.500 – 37.500 đồng/kg
Thị trường tài chính 24h: VN-Index tăng phiên thứ 7 liên tiếp, số tài khoản mở mới đạt đỉnh trong 2 năm
GAS: Quý 1/2020 lãi ròng trên 2.100 tỷ đồng giảm 31% so với cùng kỳ do giá dầu và dịch bệnh
Thị trường ngoại hối hôm nay 9/4: Nhà đầu tư hạn chế giao dịch, chờ đợi kết quả cuộc họp OPEC+ và số liệu thất nghiệp của Mỹ
Đấu thầu tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu TDTT Hà Nội: Loại nhà thầu chưa thỏa đáng
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Quy định giá mua điện mặt trời
Các nước trên thế giới cùng nỗ lực kích thích kinh tế (phần 3)

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,440.00 23,440.00 23,620.00
Vietinbank 23,415.00 23,425.00 23,605.00
Vietcombank 23,400.00 23,430.00 23,610.00
NCB 23,430.00 23,450.00 23,610.00
Techcombank 23,418.00 23,438.00 23,618.00
VPBank 23,370.00 23,390.00 23,570.00
ACB 23,430.00 23,450.00 23,600.00
EximBank 23,430.00 0.00 23,450.00
DongA Bank 23,460.00 23,460.00 23,600.00
Sacombank 23,423.00 23,463.00 23,606.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.678
123.355
246.710
5116.775
10233.550
20467.100
501.167.751
1002.335.502
2004.671.004
50011.677.511
1.00023.355.021
2.00046.710.043
5.000116.775.107
10.000233.550.215
20.000467.100.430
50.0001.167.751.075
100.0002.335.502.149
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0428
2.0000,0856
5.0000,2141
10.0000,4282
20.0000,8563
50.0002,1409
100.0004,2817
200.0008,5635
500.00021,409
1.000.00042,817
2.000.00085,635
5.000.000214,09
10.000.000428,17
20.000.000856,35
50.000.0002.140,9
100.000.0004.281,7

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,113.00 14,198.00 14,579.00
Vietinbank 14,218.00 14,348.00 14,818.00
Vietcombank 14,085.60 14,227.88 14,673.68
NCB 14,098.00 14,188.00 14,694.00
Techcombank 14,039.00 14,224.00 14,727.00
VPBank 14,075.00 14,172.00 14,750.00
ACB 14,498.00 14,556.00 14,809.00
EximBank 14,304.00 0.00 14,347.00
DongA Bank 14,280.00 14,330.00 14,520.00
Sacombank 14,471.00 14,571.00 15,280.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.372,9
114.746
229.492
573.729
10147.458
20294.916
50737.291
1001.474.581
2002.949.163
5007.372.907
1.00014.745.814
2.00029.491.628
5.00073.729.071
10.000147.458.142
20.000294.916.285
50.000737.290.711
100.0001.474.581.423
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0339
1.0000,0678
2.0000,1356
5.0000,3391
10.0000,6782
20.0001,3563
50.0003,3908
100.0006,7816
200.00013,563
500.00033,908
1.000.00067,816
2.000.000135,63
5.000.000339,08
10.000.000678,16
20.000.0001.356,3
50.000.0003.390,8
100.000.0006.781,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,415.00 16,514.00 16,880.00
Vietinbank 16,552.00 16,668.00 17,139.00
Vietcombank 16,353.54 16,518.73 17,036.32
NCB 16,471.00 16,561.00 17,001.00
Techcombank 16,383.00 16,584.00 17,087.00
VPBank 16,368.00 16,522.00 16,972.00
ACB 16,631.00 16,681.00 16,903.00
EximBank
DongA Bank 16,550.00 16,610.00 16,840.00
Sacombank 16,583.00 16,683.00 16,890.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.339,5
116.679
233.358
583.395
10166.789
20333.578
50833.945
1001.667.891
2003.335.781
5008.339.454
1.00016.678.907
2.00033.357.815
5.00083.394.537
10.000166.789.075
20.000333.578.149
50.000833.945.374
100.0001.667.890.747
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1199
5.0000,2998
10.0000,5996
20.0001,1991
50.0002,9978
100.0005,9956
200.00011,991
500.00029,978
1.000.00059,956
2.000.000119,91
5.000.000299,78
10.000.000599,56
20.000.0001.199,1
50.000.0002.997,8
100.000.0005.995,6

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,779.00 23,923.00 24,444.00
Vietinbank 23,924.00 24,075.00 24,408.00
Vietcombank 23,620.66 23,859.25 24,606.84
NCB 23,747.00 23,877.00 24,553.00
Techcombank 23,761.00 24,036.00 24,538.00
VPBank 23,703.00 23,905.00 24,431.00
ACB 0.00 24,061.00 0.00
EximBank 23,947.00 0.00 24,019.00
DongA Bank 22,610.00 24,040.00 23,080.00
Sacombank 23,993.00 24,093.00 24,371.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.071
124.142
248.285
5120.712
10241.424
20482.849
501.207.122
1002.414.243
2004.828.486
50012.071.215
1.00024.142.431
2.00048.284.862
5.000120.712.154
10.000241.424.309
20.000482.848.617
50.0001.207.121.543
100.0002.414.243.085
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0414
2.0000,0828
5.0000,2071
10.0000,4142
20.0000,8284
50.0002,0710
100.0004,1421
200.0008,2842
500.00020,710
1.000.00041,421
2.000.00082,842
5.000.000207,10
10.000.000414,21
20.000.000828,42
50.000.0002.071,0
100.000.0004.142,1

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,370.00 3,465.00
Vietinbank 0.00 3,377.00 3,507.00
Vietcombank 0.00 3,362.99 3,489.24
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,388.00 3,659.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.708,7
13.417,3
26.834,6
517.087
1034.173
2068.346
50170.866
100341.732
200683.463
5001.708.659
1.0003.417.317
2.0006.834.635
5.00017.086.586
10.00034.173.173
20.00068.346.346
50.000170.865.865
100.000341.731.730
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1463
1.0000,2926
2.0000,5853
5.0001,4631
10.0002,9263
20.0005,8525
50.00014,631
100.00029,263
200.00058,525
500.000146,31
1.000.000292,63
2.000.000585,25
5.000.0001.463,1
10.000.0002.926,3
20.000.0005.852,5
50.000.00014.631
100.000.00029.263

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,290.00 25,358.00 26,128.00
Vietinbank 25,341.00 25,366.00 26,176.00
Vietcombank 24,920.32 25,172.04 26,190.96
NCB 25,037.00 25,147.00 26,054.00
Techcombank 25,090.00 25,377.00 26,077.00
VPBank 25,125.00 25,299.00 25,976.00
ACB 25,339.00 25,403.00 25,741.00
EximBank
DongA Bank 25,290.00 25,360.00 25,700.00
Sacombank 25,353.00 25,453.00 25,759.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.753
125.507
251.013
5127.534
10255.067
20510.134
501.275.336
1002.550.672
2005.101.344
50012.753.360
1.00025.506.720
2.00051.013.439
5.000127.533.598
10.000255.067.196
20.000510.134.392
50.0001.275.335.981
100.0002.550.671.962
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0392
2.0000,0784
5.0000,1960
10.0000,3921
20.0000,7841
50.0001,9603
100.0003,9205
200.0007,8411
500.00019,603
1.000.00039,205
2.000.00078,411
5.000.000196,03
10.000.000392,05
20.000.000784,11
50.000.0001.960,3
100.000.0003.920,5

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,572.00 28,745.00 29,170.00
Vietinbank 28,595.00 28,815.00 29,235.00
Vietcombank 28,251.43 28,536.80 29,430.96
NCB 28,539.00 28,659.00 29,328.00
Techcombank 28,391.00 28,694.00 29,348.00
VPBank 28,375.00 28,595.00 29,280.00
ACB 0.00 29,004.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,640.00 28,750.00 29,130.00
Sacombank 28,961.00 29,061.00 29,272.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.549
129.098
258.197
5145.492
10290.983
20581.967
501.454.916
1002.909.833
2005.819.665
50014.549.163
1.00029.098.326
2.00058.196.652
5.000145.491.630
10.000290.983.260
20.000581.966.520
50.0001.454.916.300
100.0002.909.832.600
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0687
5.0000,1718
10.0000,3437
20.0000,6873
50.0001,7183
100.0003,4366
200.0006,8732
500.00017,183
1.000.00034,366
2.000.00068,732
5.000.000171,83
10.000.000343,66
20.000.000687,32
50.000.0001.718,3
100.000.0003.436,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,979.00 3,000.00 3,071.00
Vietinbank 2,990.00 2,995.00 3,110.00
Vietcombank 2,958.03 2,987.91 3,081.53
NCB
Techcombank 0.00 2,905.00 3,105.00
VPBank
ACB 0.00 3,015.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,942.00 3,154.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.506,3
13.012,6
26.025,2
515.063
1030.126
2060.252
50150.631
100301.262
200602.525
5001.506.312
1.0003.012.625
2.0006.025.250
5.00015.063.124
10.00030.126.248
20.00060.252.497
50.000150.631.242
100.000301.262.484
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1660
1.0000,3319
2.0000,6639
5.0001,6597
10.0003,3194
20.0006,6387
50.00016,597
100.00033,194
200.00066,387
500.000165,97
1.000.000331,94
2.000.000663,87
5.000.0001.659,7
10.000.0003.319,4
20.000.0006.638,7
50.000.00016.597
100.000.00033.194

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 310.26 322.43
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5152,94
1305,87
2611,75
51.529,4
103.058,7
206.117,5
5015.294
10030.587
20061.175
500152.937
1.000305.874
2.000611.749
5.0001.529.372
10.0003.058.745
20.0006.117.490
50.00015.293.724
100.00030.587.448
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6347
1.0003,2693
2.0006,5386
5.00016,347
10.00032,693
20.00065,386
50.000163,47
100.000326,93
200.000653,86
500.0001.634,7
1.000.0003.269,3
2.000.0006.538,6
5.000.00016.347
10.000.00032.693
20.000.00065.386
50.000.000163.466
100.000.000326.931

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 210.47 211.74 218.96
Vietinbank 211.43 211.93 219.13
Vietcombank 208.97 211.08 219.62
NCB 212.87 214.07 219.47
Techcombank 212.66 213.71 219.73
VPBank 211.47 213.03 218.62
ACB 213.96 214.50 217.36
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 214.00 218.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5107,57
1215,15
2430,29
51.075,7
102.151,5
204.302,9
5010.757
10021.515
20043.029
500107.573
1.000215.146
2.000430.292
5.0001.075.729
10.0002.151.458
20.0004.302.916
50.00010.757.291
100.00021.514.581
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3240
1.0004,6480
2.0009,2960
5.00023,240
10.00046,480
20.00092,960
50.000232,40
100.000464,80
200.000929,60
500.0002.324,0
1.000.0004.648,0
2.000.0009.296,0
5.000.00023.240
10.000.00046.480
20.000.00092.960
50.000.000232.401
100.000.000464.801

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Vietinbank 17.47 18.27 21.07
Vietcombank 16.69 18.54 20.31
NCB 17.77 18.37 20.61
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6378
119,276
238,551
596,378
10192,76
20385,51
50963,78
1001.927,6
2003.855,1
5009.637,8
1.00019.276
2.00038.551
5.00096.378
10.000192.757
20.000385.513
50.000963.783
100.0001.927.567
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5939
1005,1879
20010,376
50025,939
1.00051,879
2.000103,76
5.000259,39
10.000518,79
20.0001.037,6
50.0002.593,9
100.0005.187,9
200.00010.376
500.00025.939
1.000.00051.879
2.000.000103.758
5.000.000259.394
10.000.000518.789

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,395.48 78,352.89
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.400
174.800
2149.600
5373.999
10747.998
201.495.995
503.739.988
1007.479.976
20014.959.953
50037.399.882
1.00074.799.764
2.000149.599.529
5.000373.998.821
10.000747.997.643
20.0001.495.995.286
50.0003.739.988.214
100.0007.479.976.428
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0267
5.0000,0668
10.0000,1337
20.0000,2674
50.0000,6685
100.0001,3369
200.0002,6738
500.0006,6845
1.000.00013,369
2.000.00026,738
5.000.00066,845
10.000.000133,69
20.000.000267,38
50.000.000668,45
100.000.0001.336,9

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,071.38 0.00 5,549.63
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,357.24 5,470.12
NCB
Techcombank 0.00 5,342.00 5,497.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,258.00 5,714.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.700,5
15.401,0
210.802
527.005
1054.010
20108.019
50270.048
100540.096
2001.080.191
5002.700.478
1.0005.400.957
2.00010.801.914
5.00027.004.784
10.00054.009.568
20.000108.019.136
50.000270.047.840
100.000540.095.680
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0926
1.0000,1852
2.0000,3703
5.0000,9258
10.0001,8515
20.0003,7030
50.0009,2576
100.00018,515
200.00037,030
500.00092,576
1.000.000185,15
2.000.000370,30
5.000.000925,76
10.000.0001.851,5
20.000.0003.703,0
50.000.0009.257,6
100.000.00018.515

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,247.00 2,310.00
Vietinbank 0.00 2,237.00 2,317.00
Vietcombank 0.00 2,244.92 2,338.53
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,217.00 2,363.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.141,3
12.282,6
24.565,2
511.413
1022.826
2045.652
50114.129
100228.258
200456.516
5001.141.289
1.0002.282.579
2.0004.565.157
5.00011.412.893
10.00022.825.785
20.00045.651.571
50.000114.128.927
100.000228.257.855
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2191
1.0000,4381
2.0000,8762
5.0002,1905
10.0004,3810
20.0008,7620
50.00021,905
100.00043,810
200.00087,620
500.000219,05
1.000.000438,10
2.000.000876,20
5.000.0002.190,5
10.000.0004.381,0
20.000.0008.762,0
50.000.00021.905
100.000.00043.810

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 281.00 360.00
Vietinbank
Vietcombank 0.00 313.39 349.20
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5158,70
1317,41
2634,81
51.587,0
103.174,1
206.348,1
5015.870
10031.741
20063.481
500158.703
1.000317.406
2.000634.811
5.0001.587.028
10.0003.174.056
20.0006.348.111
50.00015.870.278
100.00031.740.555
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,5753
1.0003,1505
2.0006,3011
5.00015,753
10.00031,505
20.00063,011
50.000157,53
100.000315,05
200.000630,11
500.0001.575,3
1.000.0003.150,5
2.000.0006.301,1
5.000.00015.753
10.000.00031.505
20.000.00063.011
50.000.000157.527
100.000.000315.054

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,241.84 6,486.68
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.101,0
16.202,1
212.404
531.010
1062.021
20124.042
50310.105
100620.209
2001.240.418
5003.101.046
1.0006.202.091
2.00012.404.182
5.00031.010.455
10.00062.020.910
20.000124.041.821
50.000310.104.552
100.000620.209.104
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0806
1.0000,1612
2.0000,3225
5.0000,8062
10.0001,6124
20.0003,2247
50.0008,0618
100.00016,124
200.00032,247
500.00080,618
1.000.000161,24
2.000.000322,47
5.000.000806,18
10.000.0001.612,4
20.000.0003.224,7
50.000.0008.061,8
100.000.00016.124

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,300.00 2,366.00
Vietinbank 0.00 2,307.00 2,357.00
Vietcombank 0.00 2,288.31 2,383.74
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,266.00 2,514.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.173,1
12.346,3
24.692,6
511.731
1023.463
2046.926
50117.315
100234.629
200469.258
5001.173.146
1.0002.346.292
2.0004.692.585
5.00011.731.462
10.00023.462.923
20.00046.925.846
50.000117.314.615
100.000234.629.231
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2131
1.0000,4262
2.0000,8524
5.0002,1310
10.0004,2620
20.0008,5241
50.00021,310
100.00042,620
200.00085,241
500.000213,10
1.000.000426,20
2.000.000852,41
5.000.0002.131,0
10.000.0004.262,0
20.000.0008.524,1
50.000.00021.310
100.000.00042.620

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,251.00 16,349.00 16,703.00
Vietinbank 16,224.00 16,324.00 16,724.00
Vietcombank 16,074.97 16,237.34 16,746.11
NCB 16,177.00 16,267.00 16,709.00
Techcombank
VPBank 16,261.00 16,294.00 16,643.00
ACB 16,347.00 16,396.00 16,615.00
EximBank
DongA Bank 16,260.00 16,360.00 16,570.00
Sacombank 16,302.00 16,402.00 16,608.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.239,7
116.479
232.959
582.397
10164.793
20329.587
50823.967
1001.647.934
2003.295.868
5008.239.669
1.00016.479.338
2.00032.958.676
5.00082.396.691
10.000164.793.382
20.000329.586.763
50.000823.966.909
100.0001.647.933.817
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0607
2.0000,1214
5.0000,3034
10.0000,6068
20.0001,2136
50.0003,0341
100.0006,0682
200.00012,136
500.00030,341
1.000.00060,682
2.000.000121,36
5.000.000303,41
10.000.000606,82
20.000.0001.213,6
50.000.0003.034,1
100.000.0006.068,2

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 679.86 686.73 746.01
Vietinbank 664.32 708.66 732.32
Vietcombank 633.11 703.45 729.86
NCB 615.00 685.00 747.00
Techcombank 689.00 697.00 778.00
VPBank
ACB 0.00 712.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 693.00 779.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,05
1714,09
21.428,2
53.570,5
107.140,9
2014.282
5035.705
10071.409
200142.819
500357.047
1.000714.094
2.0001.428.188
5.0003.570.469
10.0007.140.939
20.00014.281.878
50.00035.704.694
100.00071.409.389
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7002
1.0001,4004
2.0002,8008
5.0007,0019
10.00014,004
20.00028,008
50.00070,019
100.000140,04
200.000280,08
500.000700,19
1.000.0001.400,4
2.000.0002.800,8
5.000.0007.001,9
10.000.00014.004
20.000.00028.008
50.000.00070.019
100.000.000140.038

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,430.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,085.60 14,227.88 14,673.68
CAD ĐÔ CANADA 16,353.54 16,518.73 17,036.32
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,620.66 23,859.25 24,606.84
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,362.99 3,489.24
EUR EURO 24,920.32 25,172.04 26,190.96
GBP BẢNG ANH 28,251.43 28,536.80 29,430.96
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958.03 2,987.91 3,081.53
INR RUPI ẤN ĐỘ - 310.26 322.43
JPY YÊN NHẬT 208.97 211.08 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 16.69 18.54 20.31
KWD KUWAITI DINAR - 75,395.48 78,352.89
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,357.24 5,470.12
NOK KRONE NA UY - 2,244.92 2,338.53
RUB RÚP NGA - 313.39 349.20
SAR SAUDI RIAL - 6,241.84 6,486.68
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,288.31 2,383.74
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,074.97 16,237.34 16,746.11
THB BẠT THÁI LAN 633.11 703.45 729.86

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,415.00 23,425.00 23,605.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,218.00 14,348.00 14,818.00
CAD ĐÔ CANADA 16,552.00 16,668.00 17,139.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,924.00 24,075.00 24,408.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,377.00 3,507.00
EUR EURO 25,341.00 25,366.00 26,176.00
GBP BẢNG ANH 28,595.00 28,815.00 29,235.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,990.00 2,995.00 3,110.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.43 211.93 219.13
KRW WON HÀN QUỐC 17.47 18.27 21.07
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,237.00 2,317.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,357.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,224.00 16,324.00 16,724.00
THB BẠT THÁI LAN 664.32 708.66 732.32

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,440.00 23,620.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,113.00 14,198.00 14,579.00
CAD ĐÔ CANADA 16,415.00 16,514.00 16,880.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,779.00 23,923.00 24,444.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,370.00 3,465.00
EUR EURO 25,290.00 25,358.00 26,128.00
GBP BẢNG ANH 28,572.00 28,745.00 29,170.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 3,000.00 3,071.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.47 211.74 218.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,071.38 - 5,549.63
NOK KRONE NA UY - 2,247.00 2,310.00
RUB RÚP NGA - 281.00 360.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,300.00 2,366.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,251.00 16,349.00 16,703.00
THB BẠT THÁI LAN 679.86 686.73 746.01

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,172.00 14,750.00
CAD ĐÔ CANADA 16,368.00 16,522.00 16,972.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,703.00 23,905.00 24,431.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,125.00 25,299.00 25,976.00
GBP BẢNG ANH 28,375.00 28,595.00 29,280.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 213.03 218.62
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261.00 16,294.00 16,643.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,423.00 23,463.00 23,606.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,471.00 14,571.00 15,280.00
CAD ĐÔ CANADA 16,583.00 16,683.00 16,890.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993.00 24,093.00 24,371.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,388.00 3,659.00
EUR EURO 25,353.00 25,453.00 25,759.00
GBP BẢNG ANH 28,961.00 29,061.00 29,272.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,942.00 3,154.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 214.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,258.00 5,714.00
NOK KRONE NA UY - 2,217.00 2,363.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,266.00 2,514.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,302.00 16,402.00 16,608.00
THB BẠT THÁI LAN - 693.00 779.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 23,450.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,498.00 14,556.00 14,809.00
CAD ĐÔ CANADA 16,631.00 16,681.00 16,903.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,061.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,339.00 25,403.00 25,741.00
GBP BẢNG ANH - 29,004.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,015.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.96 214.50 217.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,347.00 16,396.00 16,615.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,460.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,280.00 14,330.00 14,520.00
CAD ĐÔ CANADA 16,550.00 16,610.00 16,840.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,040.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,290.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,640.00 28,750.00 29,130.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,260.00 16,360.00 16,570.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 - 23,450.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,304.00 - 14,347.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,947.00 - 24,019.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,418.00 23,438.00 23,618.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,039.00 14,224.00 14,727.00
CAD ĐÔ CANADA 16,383.00 16,584.00 17,087.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,761.00 24,036.00 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,090.00 25,377.00 26,077.00
GBP BẢNG ANH 28,391.00 28,694.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,905.00 3,105.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.66 213.71 219.73
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,342.00 5,497.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 689.00 697.00 778.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 23,450.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,098.00 14,188.00 14,694.00
CAD ĐÔ CANADA 16,471.00 16,561.00 17,001.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,747.00 23,877.00 24,553.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,037.00 25,147.00 26,054.00
GBP BẢNG ANH 28,539.00 28,659.00 29,328.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.87 214.07 219.47
KRW WON HÀN QUỐC 17.77 18.37 20.61
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,177.00 16,267.00 16,709.00
THB BẠT THÁI LAN 615.00 685.00 747.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 08:06:38 10/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb