Xem Nhiều 3/2023 #️ Tỷ Giá Đồng Đô La Hồng Kông # Top 8 Trend | Kichcauhocvan.net

Xem Nhiều 3/2023 # Tỷ Giá Đồng Đô La Hồng Kông # Top 8 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Đồng Đô La Hồng Kông mới nhất trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Đồng Đô La Hồng Kông để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 15:25, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,680 370 23,340
EUR Euro 24,659 26,039 1,380 24,908
AUD Đô La Úc 15,217 15,865 648 15,370
CAD Đô La Canada 16,686 17,397 711 16,855
CHF France Thụy Sỹ 24,920 25,983 1,063 25,172
CNY Nhân Dân Tệ 3,353 3,496 143 3,387
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,462 3,334
GBP Bảng Anh 28,021 29,216 1,195 28,304
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,043 124 2,948
INR Rupee Ấn Độ 0 296 285
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,606 76,537
MYR Renggit Malaysia 0 5,369 5,254
NOK Krone Na Uy 0 2,293 2,199
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 321 290
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,491 6,241
SEK Krona Thụy Điển 0 2,305 2,211
SGD Đô La Singapore 17,201 17,934 733 17,375
THB Bạt Thái Lan 607 700 93 675

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:58 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,680 300 23,380
USD Đô La Mỹ 23,333 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 24,851 26,047 1,196 24,918
AUD Đô La Úc 15,303 15,873 570 15,395
CAD Đô La Canada 16,773 17,399 626 16,875
CHF France Thụy Sỹ 25,041 25,995 954 25,192
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,475 3,363
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,455 3,343
GBP Bảng Anh 28,162 29,406 1,244 28,332
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,964 5,453 489 0
NOK Krone Na Uy 0 2,283 2,207
NZD Đô La New Zealand 14,329 14,767 438 14,416
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 353 275
SEK Krona Thụy Điển 0 2,294 2,219
SGD Đô La Singapore 17,280 17,889 609 17,384
THB Bạt Thái Lan 649 716 67 656
TWD Đô La Đài Loan 699 795 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,340
EUR Euro 24,907 25,910 1,003 24,927
AUD Đô La Úc 15,334 15,867 533 15,396
CAD Đô La Canada 16,861 17,312 451 16,929
CHF France Thụy Sỹ 25,144 25,899 755 25,245
GBP Bảng Anh 28,279 29,100 821 28,450
HKD Đô La Hồng Kông 2,942 3,037 95 2,954
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,822 14,342
SGD Đô La Singapore 17,373 17,842 469 17,443
THB Bạt Thái Lan 668 704 36 671

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:58 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 23,685 350 23,345
USD Đô La Mỹ 23,312 0 0
USD Đô La Mỹ 23,269 0 0
EUR Euro 24,696 26,033 1,337 24,998
AUD Đô La Úc 15,108 15,997 889 15,371
CAD Đô La Canada 16,593 17,479 886 16,862
CHF France Thụy Sỹ 24,974 25,957 983 25,327
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,990 29,285 1,295 28,356
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,864
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,100 17,990 890 17,371
THB Bạt Thái Lan 600 716 116 663

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,680 360 23,340
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,895 26,030 1,135 24,920
EUR Euro 24,890 0 0
AUD Đô La Úc 15,384 16,034 650 15,484
CAD Đô La Canada 16,874 17,524 650 16,974
CHF France Thụy Sỹ 25,141 26,046 905 25,246
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,486 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,475 3,345
GBP Bảng Anh 28,399 29,409 1,010 28,449
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,070 150 2,935
JPY Yên Nhật 176 184 8 176
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 17
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,279 2,199
NZD Đô La New Zealand 14,320 14,887 567 14,370
SEK Krona Thụy Điển 0 2,321 2,211
SGD Đô La Singapore 17,182 17,882 700 17,282
THB Bạt Thái Lan 631 699 68 675

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:25 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,670 380 23,370
USD Đô La Mỹ 23,190 23,670 480 23,370
USD Đô La Mỹ 22,703 23,670 967 23,370
EUR Euro 24,943 25,622 679 25,018
AUD Đô La Úc 15,382 15,816 434 15,428
CAD Đô La Canada 16,876 17,335 459 16,927
CHF France Thụy Sỹ 25,191 25,876 685 25,267
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,514 3,387
GBP Bảng Anh 28,349 29,121 772 28,434
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,032 532 2,961
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 14,349 14,783 434 14,421
SGD Đô La Singapore 17,389 17,862 473 17,441
THB Bạt Thái Lan 660 704 44 676

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 23,710 385 23,365
EUR Euro 25,094 25,604 510 25,144
AUD Đô La Úc 15,440 15,908 468 15,490
CAD Đô La Canada 16,917 17,377 460 16,967
CHF France Thụy Sỹ 25,391 25,857 466 25,441
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,368
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,188
GBP Bảng Anh 28,556 29,064 508 28,606
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,906
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,194
NOK Krone Na Uy 0 0 2,321
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,383
PHP Peso Philippine 0 0 386
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,148
SGD Đô La Singapore 17,427 17,890 463 17,477
THB Bạt Thái Lan 0 0 659
TWD Đô La Đài Loan 0 0 738

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:53 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,670 320 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
EUR Euro 24,912 25,673 761 24,983
AUD Đô La Úc 15,327 15,908 581 15,374
CAD Đô La Canada 16,836 17,359 523 16,902
CHF France Thụy Sỹ 25,175 25,962 787 25,242
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,561 3,352
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,532 3,341
GBP Bảng Anh 28,356 29,161 805 28,426
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,048 2,947
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,843 14,341
SEK Krona Thụy Điển 0 2,347 2,227
SGD Đô La Singapore 17,327 17,895 568 17,411
THB Bạt Thái Lan 669 705 36 672

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:00 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,800 500 23,345
EUR Euro 24,867 25,690 823 25,032
AUD Đô La Úc 15,354 15,926 572 15,456
CAD Đô La Canada 16,829 17,406 577 16,939
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,291
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,359
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,343
GBP Bảng Anh 28,266 29,184 918 28,459
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,963
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,205
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,424
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,216
SGD Đô La Singapore 17,347 17,946 599 17,450

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,800 440 0
USD Đô La Mỹ 22,502 23,800 1,298 0
EUR Euro 24,989 25,659 670 24,989
AUD Đô La Úc 15,303 15,883 580 15,403
CAD Đô La Canada 16,706 17,444 738 16,806
CHF France Thụy Sỹ 25,239 25,939 700 25,339
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,466 3,390
GBP Bảng Anh 28,390 29,160 770 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,939 3,039 100 2,969
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,284 17,904 620 17,384
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,930 610 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,843 26,161 1,318 24,943
AUD Đô La Úc 0 16,223 15,369
CAD Đô La Canada 0 0 16,858
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,222
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,268
GBP Bảng Anh 0 0 28,444
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,903
JPY Yên Nhật 175 187 12 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,302
SGD Đô La Singapore 0 0 17,357

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,375 23,845 470 23,395
EUR Euro 24,664 26,234 1,570 24,913
AUD Đô La Úc 15,212 16,120 908 15,365
CAD Đô La Canada 16,691 17,542 851 16,849
CHF France Thụy Sỹ 24,925 26,078 1,153 25,177
GBP Bảng Anh 28,026 29,361 1,335 28,309
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,048 134 2,943
JPY Yên Nhật 175 187 12 177
SGD Đô La Singapore 17,206 18,079 873 17,380
THB Bạt Thái Lan 602 705 103 670

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:00 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,349 23,694 345 23,359
EUR Euro 24,998 25,676 678 24,842
AUD Đô La Úc 15,389 15,958 569 15,392
CAD Đô La Canada 16,871 17,437 566 16,892
CHF France Thụy Sỹ 25,365 25,904 539 25,370
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,326
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,277
GBP Bảng Anh 28,462 29,135 673 28,333
HKD Đô La Hồng Kông 2,874 3,119 245 2,934
JPY Yên Nhật 177 184 7 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
MYR Renggit Malaysia 4,780 5,705 925 4,790
NOK Krone Na Uy 0 0 2,169
NZD Đô La New Zealand 14,378 14,894 516 14,383
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,210
SGD Đô La Singapore 17,323 17,950 627 17,312
THB Bạt Thái Lan 647 734 87 670
TWD Đô La Đài Loan 693 857 164 706

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,300 23,670 370 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
USD Đô La Mỹ 23,150 0 0
EUR Euro 24,764 25,736 972 24,864
AUD Đô La Úc 15,240 15,865 625 15,360
CAD Đô La Canada 16,760 17,359 599 16,860
CHF France Thụy Sỹ 0 25,911 25,209
GBP Bảng Anh 0 29,135 28,384
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,076 2,911
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 0 14,760 14,394
SGD Đô La Singapore 17,218 17,903 685 17,358
THB Bạt Thái Lan 0 712 661

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,350
EUR Euro 24,752 25,968 1,216 24,852
AUD Đô La Úc 15,257 16,038 781 15,318
CAD Đô La Canada 16,703 17,520 817 16,820
CHF France Thụy Sỹ 0 26,058 25,117
GBP Bảng Anh 28,146 29,381 1,235 28,259
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,044 2,948
JPY Yên Nhật 175 186 11 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,973 14,286
SGD Đô La Singapore 0 17,951 17,332

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,660 310 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,370
EUR Euro 24,850 25,654 804 24,960
AUD Đô La Úc 15,295 15,905 610 15,395
CAD Đô La Canada 16,780 17,386 606 16,880
CHF France Thụy Sỹ 25,200 25,856 656 25,330
GBP Bảng Anh 28,379 29,068 689 28,499
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 17,165 17,901 736 17,386
THB Bạt Thái Lan 598 700 102 668

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
USD Đô La Mỹ 23,230 23,660 430 23,380
USD Đô La Mỹ 22,930 23,660 730 23,380
EUR Euro 24,946 25,558 612 25,096
AUD Đô La Úc 15,361 15,807 446 15,481
CAD Đô La Canada 16,818 17,312 494 16,948
CHF France Thụy Sỹ 25,107 25,822 715 25,287
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,220 3,501 281 3,300
GBP Bảng Anh 28,267 29,080 813 28,487
HKD Đô La Hồng Kông 2,832 3,098 266 2,902
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
SGD Đô La Singapore 17,348 17,859 511 17,488

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:53 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,390
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,755 25,594 839 25,025
AUD Đô La Úc 15,284 16,224 940 15,458
CAD Đô La Canada 0 17,619 16,665
CHF France Thụy Sỹ 0 26,473 24,716
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,721 3,394
GBP Bảng Anh 28,138 29,129 991 28,442
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,923
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,258 17,849 591 17,452
THB Bạt Thái Lan 0 713 681
TWD Đô La Đài Loan 0 804 765

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,680 375 23,340
EUR Euro 24,654 25,794 1,140 24,903
AUD Đô La Úc 15,212 15,905 693 15,365
CAD Đô La Canada 16,681 17,442 761 16,849
CHF France Thụy Sỹ 24,915 26,066 1,151 25,167
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,364
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,330
GBP Bảng Anh 28,016 29,294 1,278 28,299
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,046 130 2,945
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,249
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,225
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,205
SGD Đô La Singapore 17,196 17,966 770 17,370
THB Bạt Thái Lan 604 703 99 667

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,835 25,578 743 25,085
AUD Đô La Úc 0 0 15,486
CAD Đô La Canada 0 0 16,963
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,337
GBP Bảng Anh 0 0 28,509
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,479
THB Bạt Thái Lan 0 0 630

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,780 500 23,338
EUR Euro 24,721 26,095 1,374 24,909
AUD Đô La Úc 15,144 16,056 912 15,371
CAD Đô La Canada 16,687 17,535 848 16,855
CHF France Thụy Sỹ 0 26,468 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,534 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,506 0
GBP Bảng Anh 28,133 29,362 1,229 28,305
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,093 0
INR Rupee Ấn Độ 0 295 0
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,628 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,556 0
NOK Krone Na Uy 0 2,316 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,106 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 298 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,460 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,190 18,043 853 17,375
THB Bạt Thái Lan 0 711 0
TWD Đô La Đài Loan 0 804 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:53 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,419 23,631 212 23,419
EUR Euro 24,823 25,786 963 24,874
AUD Đô La Úc 15,251 15,924 673 15,361
CAD Đô La Canada 16,705 17,408 703 16,859
CHF France Thụy Sỹ 25,197 26,017 820 25,197
GBP Bảng Anh 28,076 29,257 1,181 28,335
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,045 122 2,950
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 14,359 14,826 467 14,359
SGD Đô La Singapore 17,215 17,939 724 17,374
THB Bạt Thái Lan 664 713 49 664

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,675 310 23,375
EUR Euro 24,850 26,047 1,197 24,917
AUD Đô La Úc 15,302 15,872 570 15,394
CAD Đô La Canada 16,773 17,403 630 16,875
CHF France Thụy Sỹ 25,038 25,993 955 25,189
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,455 3,343
GBP Bảng Anh 28,165 29,402 1,237 28,335
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,040 106 2,954
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,283 2,208
RUB Ruble Liên Bang Nga 235 310 75 275
SEK Krona Thụy Điển 0 2,296 2,220
SGD Đô La Singapore 17,292 17,901 609 17,396
THB Bạt Thái Lan 0 717 657

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,655 290 23,375
USD Đô La Mỹ 23,363 0 0
USD Đô La Mỹ 23,361 0 0
EUR Euro 0 25,715 25,049
AUD Đô La Úc 0 15,819 15,428
CAD Đô La Canada 0 17,557 16,912
GBP Bảng Anh 0 29,042 28,497
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,850 17,429

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 24,983 25,580 597 25,083
AUD Đô La Úc 15,406 15,846 440 15,507
CAD Đô La Canada 16,880 17,318 438 16,982
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,315
GBP Bảng Anh 0 0 28,519
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 177 181 4 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,358 17,818 460 17,472
THB Bạt Thái Lan 0 0 673
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:58 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
EUR Euro 0 25,591 25,075
AUD Đô La Úc 0 15,815 15,470
CAD Đô La Canada 0 17,315 16,956
CHF France Thụy Sỹ 0 26,014 25,177
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,470 3,344
GBP Bảng Anh 0 29,090 28,512
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,949
JPY Yên Nhật 0 182 178
NOK Krone Na Uy 0 2,294 2,208
SGD Đô La Singapore 0 17,840 17,481
THB Bạt Thái Lan 0 702 676

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,690 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
EUR Euro 24,707 25,969 1,262 24,867
AUD Đô La Úc 15,248 16,014 766 15,348
CAD Đô La Canada 16,767 17,514 747 16,867
CHF France Thụy Sỹ 25,113 26,066 953 25,213
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,490 3,373
GBP Bảng Anh 28,237 29,338 1,101 28,337
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,147 226 2,931
JPY Yên Nhật 174 185 11 176
KHR Riel Campuchia 0 23,530 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,194 14,924 730 14,294
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,280 18,038 758 17,380
THB Bạt Thái Lan 656 716 60 666

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:53 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,328 23,678 350 23,378
EUR Euro 24,732 25,868 1,136 24,782
AUD Đô La Úc 15,256 16,033 777 15,256
CAD Đô La Canada 16,744 17,511 767 16,744
CHF France Thụy Sỹ 25,226 25,910 684 25,326
GBP Bảng Anh 28,400 29,179 779 28,400
JPY Yên Nhật 175 183 8 176
SGD Đô La Singapore 17,249 18,022 773 17,249

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,730 400 23,350
EUR Euro 24,981 25,855 874 25,081
AUD Đô La Úc 15,325 16,023 698 15,464
CAD Đô La Canada 16,823 17,494 671 16,959
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,201
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,335
GBP Bảng Anh 28,271 29,242 971 28,528
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,929
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,137
SGD Đô La Singapore 17,220 18,079 859 17,376

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 24,000 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 24,000 580 23,450
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,450
EUR Euro 24,950 26,290 1,340 25,030
AUD Đô La Úc 15,250 16,410 1,160 15,340
CAD Đô La Canada 16,850 17,940 1,090 16,950
GBP Bảng Anh 28,460 29,810 1,350 28,520
JPY Yên Nhật 177 187 10 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,330
SGD Đô La Singapore 17,420 18,580 1,160 17,490

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,370
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,370
EUR Euro 24,944 0 25,045
AUD Đô La Úc 15,345 0 15,445
CAD Đô La Canada 0 0 16,936
GBP Bảng Anh 0 0 28,480
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,318 0 17,432

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,360
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
EUR Euro 24,912 25,598 686 25,050
AUD Đô La Úc 15,236 15,903 667 15,381
GBP Bảng Anh 28,259 29,071 812 28,512
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,358 5,276
SGD Đô La Singapore 17,353 17,815 462 17,496

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,760 430 23,380
USD Đô La Mỹ 23,330 23,760 430 23,380
USD Đô La Mỹ 23,330 23,760 430 23,380
EUR Euro 24,991 26,522 1,531 25,141
AUD Đô La Úc 15,330 16,748 1,418 15,480
CAD Đô La Canada 16,711 18,328 1,617 16,811
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,266
GBP Bảng Anh 28,348 29,277 929 28,498
JPY Yên Nhật 176 183 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,320 17,939 619 17,470
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 0 23,370
EUR Euro 24,703 0 24,967
AUD Đô La Úc 0 0 15,356
CAD Đô La Canada 0 0 16,869
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,207
GBP Bảng Anh 0 0 28,403
JPY Yên Nhật 0 0 175
SGD Đô La Singapore 0 0 17,385
THB Bạt Thái Lan 0 0 672

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 23,680 360 23,340
USD Đô La Mỹ 23,250 23,680 430 23,340
EUR Euro 24,852 25,992 1,140 24,902
AUD Đô La Úc 15,377 16,077 700 15,467
CAD Đô La Canada 16,799 17,549 750 16,879
CHF France Thụy Sỹ 25,158 25,918 760 25,308
GBP Bảng Anh 28,245 29,525 1,280 28,495
HKD Đô La Hồng Kông 2,515 3,185 670 2,815
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,354 18,064 710 17,454
THB Bạt Thái Lan 632 719 87 652

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:58 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,547 25,839 1,292 24,800
AUD Đô La Úc 15,158 15,958 800 15,314
CAD Đô La Canada 16,603 17,476 873 16,774
CHF France Thụy Sỹ 24,810 26,116 1,306 25,065
GBP Bảng Anh 27,909 29,377 1,468 28,197
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,077 15,017 940 14,177
SGD Đô La Singapore 17,107 18,006 899 17,283
THB Bạt Thái Lan 652 705 53 670

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:58 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,547 25,839 1,292 24,800
AUD Đô La Úc 15,158 15,958 800 15,314
CAD Đô La Canada 16,603 17,476 873 16,774
CHF France Thụy Sỹ 24,810 26,116 1,306 25,065
GBP Bảng Anh 27,909 29,377 1,468 28,197
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,077 15,017 940 14,177
SGD Đô La Singapore 17,107 18,006 899 17,283
THB Bạt Thái Lan 652 705 53 670

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:15 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,710 330 23,380
EUR Euro 24,970 25,620 650 25,080
AUD Đô La Úc 15,410 15,840 430 15,500
CAD Đô La Canada 16,880 17,340 460 16,980
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,360
GBP Bảng Anh 28,420 29,140 720 28,540
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 174 182 8 178
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,450
SGD Đô La Singapore 17,330 17,830 500 17,480
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 15:25 ngày 27/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:46 - 27/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,680 390 23,340
EUR Euro 24,855 25,612 757 25,050
AUD Đô La Úc 15,282 15,884 602 15,467
CAD Đô La Canada 16,742 17,315 573 16,942
CHF France Thụy Sỹ 24,947 25,989 1,042 25,217
GBP Bảng Anh 28,037 29,246 1,209 28,362
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,081 162 2,919
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,277 17,830 553 17,447

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,680 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,419 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,419 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,600 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,850 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,690 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,909 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,026 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,578 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,628 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,026 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,994 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,810 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,710 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,547 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,663 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,118 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,168 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,663 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,568 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,522 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,190 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,108 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,221 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,452 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,502 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,221 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,790 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,748 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,310 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,590 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,665 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 16,917 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 16,982 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,665 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,290 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,329 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,840 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,100 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,205 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,435 VND
  • Ngân hàng Hong Leong đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,496 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,205 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,805 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,580 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,380 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 179 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 181 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 187 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng NCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,077 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,177 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,378 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,450 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,177 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,795 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,106 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,240 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,815 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,942 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,969 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,815 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,185 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,175 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,716 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,391 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,441 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,716 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,807 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,473 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,066 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 598 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 630 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 669 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 681 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 630 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 734 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 746 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,394 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,484 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,721 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,567 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 276 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 290 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 276 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 355 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 693 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 700 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 765 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 857 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 884 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Đồng Đô La Hồng Kông trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!