Xem Nhiều 11/2022 #️ Tỷ Giá Đô Sing Techcombank / 2023 # Top 16 Trend | Kichcauhocvan.net

Xem Nhiều 11/2022 # Tỷ Giá Đô Sing Techcombank / 2023 # Top 16 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Đô Sing Techcombank / 2023 mới nhất trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Đô Sing Techcombank / 2023 để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 10:42, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:42 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 24,840 250 24,590
USD Đô La Mỹ 24,541 0 0
USD Đô La Mỹ 24,359 0 0
EUR Euro 25,111 26,221 1,110 25,179
AUD Đô La Úc 16,180 16,793 613 16,278
CAD Đô La Canada 17,827 18,464 637 17,934
CHF France Thụy Sỹ 25,398 26,296 898 25,551
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,509 3,403
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,386
GBP Bảng Anh 29,002 30,190 1,188 29,177
HKD Đô La Hồng Kông 3,102 3,206 104 3,124
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 19
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,158 5,651 493 0
NOK Krone Na Uy 0 2,511 2,435
NZD Đô La New Zealand 15,093 15,513 420 15,184
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 471 367
SEK Krona Thụy Điển 0 2,374 2,302
SGD Đô La Singapore 17,623 18,225 602 17,729
THB Bạt Thái Lan 662 728 66 669
TWD Đô La Đài Loan 724 820 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,845 265 24,590
EUR Euro 25,157 26,227 1,070 25,178
AUD Đô La Úc 16,186 16,832 646 16,251
CAD Đô La Canada 17,932 18,396 464 18,004
CHF France Thụy Sỹ 25,494 26,255 761 25,596
GBP Bảng Anh 29,097 30,281 1,184 29,273
HKD Đô La Hồng Kông 3,107 3,210 103 3,119
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,595 15,099
SGD Đô La Singapore 17,727 18,182 455 17,798
THB Bạt Thái Lan 675 716 41 678

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,567 24,848 281 24,575
USD Đô La Mỹ 24,518 0 0
USD Đô La Mỹ 24,462 0 0
EUR Euro 25,011 26,360 1,349 25,314
AUD Đô La Úc 16,051 16,952 901 16,318
CAD Đô La Canada 17,871 18,778 907 18,145
CHF France Thụy Sỹ 25,460 26,456 996 25,815
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,855 30,174 1,319 29,224
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,237 3,033
JPY Yên Nhật 172 184 12 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,448 18,350 902 17,720
THB Bạt Thái Lan 611 727 116 674

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,445 24,745 300 24,465
USD Đô La Mỹ 24,425 0 0
EUR Euro 25,095 26,230 1,135 25,120
EUR Euro 25,090 0 0
AUD Đô La Úc 16,254 16,904 650 16,354
CAD Đô La Canada 17,907 18,557 650 18,007
CHF France Thụy Sỹ 25,405 26,310 905 25,510
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,519 3,409
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,509 3,379
GBP Bảng Anh 29,130 30,140 1,010 29,180
HKD Đô La Hồng Kông 3,081 3,231 150 3,096
JPY Yên Nhật 174 183 9 174
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,505 2,425
NZD Đô La New Zealand 15,103 15,473 370 15,186
SEK Krona Thụy Điển 0 2,390 2,280
SGD Đô La Singapore 17,498 18,198 700 17,598
THB Bạt Thái Lan 643 711 68 688

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,620 24,840 220 24,640
USD Đô La Mỹ 24,520 24,840 320 24,640
USD Đô La Mỹ 23,947 24,840 893 24,640
EUR Euro 25,545 26,174 629 25,622
AUD Đô La Úc 16,366 16,786 420 16,415
CAD Đô La Canada 18,186 18,634 448 18,241
CHF France Thụy Sỹ 25,937 26,576 639 26,015
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,520 3,402
GBP Bảng Anh 29,564 30,292 728 29,653
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,204 704 3,136
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 15,204 15,625 421 15,280
SGD Đô La Singapore 17,789 18,227 438 17,842
THB Bạt Thái Lan 670 714 44 687

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,570 24,850 280 24,590
EUR Euro 25,205 26,120 915 25,305
AUD Đô La Úc 16,265 17,020 755 16,365
CAD Đô La Canada 18,002 18,861 859 18,202
CHF France Thụy Sỹ 25,759 26,525 766 25,859
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,378
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,351
GBP Bảng Anh 29,275 30,041 766 29,325
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,080
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,346
NOK Krone Na Uy 0 0 2,393
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,163
PHP Peso Philippine 0 0 427
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,225
SGD Đô La Singapore 17,682 18,392 710 17,782
THB Bạt Thái Lan 0 0 668
TWD Đô La Đài Loan 0 0 794

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 25,270 25,940 670 25,270
AUD Đô La Úc 16,196 16,776 580 16,296
CAD Đô La Canada 17,787 18,525 738 17,887
CHF France Thụy Sỹ 25,585 26,285 700 25,685
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,497 3,421
GBP Bảng Anh 29,212 29,982 770 29,312
HKD Đô La Hồng Kông 3,109 3,209 100 3,139
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 17
SGD Đô La Singapore 17,631 18,251 620 17,731
THB Bạt Thái Lan 662 729 67 684
24,610 24,848 238 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:30 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,620
EUR Euro 25,091 26,691 1,600 25,345
AUD Đô La Úc 16,100 17,050 950 16,264
CAD Đô La Canada 17,868 18,772 904 18,039
CHF France Thụy Sỹ 25,580 26,762 1,182 25,839
GBP Bảng Anh 29,051 30,435 1,384 29,346
HKD Đô La Hồng Kông 3,086 3,228 142 3,117
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
SGD Đô La Singapore 17,502 18,390 888 17,679
THB Bạt Thái Lan 611 716 105 679

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,572 24,850 278 24,574
EUR Euro 25,313 25,989 676 25,152
AUD Đô La Úc 16,391 16,965 574 16,391
CAD Đô La Canada 18,177 18,748 571 18,187
CHF France Thụy Sỹ 25,817 26,352 535 25,819
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,358
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,256
GBP Bảng Anh 29,445 30,123 678 29,299
HKD Đô La Hồng Kông 3,133 3,198 65 3,099
JPY Yên Nhật 177 183 6 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,948 5,884 936 4,958
NOK Krone Na Uy 0 0 2,407
NZD Đô La New Zealand 15,210 15,730 520 15,210
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,251
SGD Đô La Singapore 17,696 18,326 630 17,681
THB Bạt Thái Lan 662 722 60 680
TWD Đô La Đài Loan 713 886 173 716

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
24,605 24,850 245 24,635
USD Đô La Mỹ 24,535 0 0
USD Đô La Mỹ 24,455 0 0
EUR Euro 25,362 25,900 538 25,462
AUD Đô La Úc 16,319 16,773 454 16,439
CAD Đô La Canada 18,162 18,593 431 18,262
CHF France Thụy Sỹ 0 26,355 25,932
GBP Bảng Anh 0 29,954 29,498
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,196 3,142
JPY Yên Nhật 175 181 6 177
NZD Đô La New Zealand 0 15,539 15,216
SGD Đô La Singapore 17,713 18,180 467 17,853
THB Bạt Thái Lan 0 713 676

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:30 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
USD Đô La Mỹ 24,560 24,850 290 24,600
EUR Euro 25,184 26,319 1,135 25,285
AUD Đô La Úc 16,166 16,962 796 16,231
CAD Đô La Canada 18,007 18,743 736 18,134
CHF France Thụy Sỹ 0 27,439 25,737
GBP Bảng Anh 29,180 30,176 996 29,297
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,273 3,040
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,729 15,012
SGD Đô La Singapore 0 18,316 17,726

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,620
USD Đô La Mỹ 24,590 24,850 260 24,620
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,620
EUR Euro 25,215 26,026 811 25,325
AUD Đô La Úc 16,272 16,865 593 16,372
CAD Đô La Canada 18,089 18,697 608 18,189
CHF France Thụy Sỹ 25,746 26,391 645 25,876
GBP Bảng Anh 29,319 30,007 688 29,439
JPY Yên Nhật 175 181 6 177
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,540 18,268 728 17,761
THB Bạt Thái Lan 610 711 101 680

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,605 24,845 240 24,635
USD Đô La Mỹ 24,535 24,845 310 24,635
USD Đô La Mỹ 24,455 24,845 390 24,635
EUR Euro 25,245 25,792 547 25,395
AUD Đô La Úc 16,277 16,710 433 16,397
CAD Đô La Canada 17,925 18,384 459 18,055
CHF France Thụy Sỹ 25,563 26,144 581 25,743
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,295 3,506 211 3,375
GBP Bảng Anh 29,188 29,844 656 29,408
HKD Đô La Hồng Kông 3,032 3,232 200 3,102
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,706 18,183 477 17,846

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:42 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,640 24,835 195 24,650
USD Đô La Mỹ 24,630 0 0
USD Đô La Mỹ 24,620 0 0
EUR Euro 25,134 25,790 656 25,407
AUD Đô La Úc 16,267 17,129 862 16,451
CAD Đô La Canada 0 18,681 17,816
CHF France Thụy Sỹ 0 26,772 25,214
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,735 3,442
GBP Bảng Anh 29,101 29,897 796 29,414
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,232 3,106
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
SGD Đô La Singapore 17,687 18,153 466 17,885
THB Bạt Thái Lan 0 721 694
TWD Đô La Đài Loan 0 826 795

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,565 24,840 275 24,580
EUR Euro 24,921 25,992 1,071 25,173
AUD Đô La Úc 16,114 16,785 671 16,277
CAD Đô La Canada 17,747 18,488 741 17,926
CHF France Thụy Sỹ 25,298 26,356 1,058 25,553
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,399
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,373
GBP Bảng Anh 28,854 30,051 1,197 29,145
HKD Đô La Hồng Kông 3,084 3,221 137 3,116
JPY Yên Nhật 173 184 11 175
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,430
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,072
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,286
SGD Đô La Singapore 17,548 18,309 761 17,725
THB Bạt Thái Lan 613 715 102 676

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,848 248 24,630
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
EUR Euro 25,144 25,805 661 25,397
AUD Đô La Úc 0 0 16,438
CAD Đô La Canada 0 0 18,099
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,762
GBP Bảng Anh 0 0 29,407
JPY Yên Nhật 0 0 177
SGD Đô La Singapore 0 0 17,875
THB Bạt Thái Lan 0 0 641

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,465 24,850 385 24,610
EUR Euro 25,060 26,500 1,440 25,248
AUD Đô La Úc 16,111 17,037 926 16,271
CAD Đô La Canada 17,946 18,810 864 18,121
CHF France Thụy Sỹ 0 26,967 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,522 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,548 0
GBP Bảng Anh 29,048 30,445 1,397 29,231
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,266 0
INR Rupee Ấn Độ 0 313 0
JPY Yên Nhật 173 184 11 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 83,813 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,789 0
NOK Krone Na Uy 0 2,545 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,773 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 313 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,802 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,418 0
SGD Đô La Singapore 17,564 18,424 860 17,719
THB Bạt Thái Lan 0 712 0
TWD Đô La Đài Loan 0 827 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,661 24,845 184 24,661
EUR Euro 25,102 26,055 953 25,173
AUD Đô La Úc 16,055 16,750 695 16,183
CAD Đô La Canada 17,907 18,646 739 18,087
CHF France Thụy Sỹ 25,684 26,478 794 25,684
GBP Bảng Anh 28,892 30,084 1,192 29,182
HKD Đô La Hồng Kông 3,089 3,216 127 3,120
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
NZD Đô La New Zealand 15,042 15,506 464 15,042
SGD Đô La Singapore 17,508 18,230 722 17,683
THB Bạt Thái Lan 668 717 49 668

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,005 24,790 785 24,010
EUR Euro 25,117 26,224 1,107 25,185
AUD Đô La Úc 16,082 16,676 594 16,179
CAD Đô La Canada 17,955 18,589 634 18,063
CHF France Thụy Sỹ 25,523 26,415 892 25,677
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,388
GBP Bảng Anh 28,982 30,157 1,175 29,157
HKD Đô La Hồng Kông 3,103 3,206 103 3,125
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,505 2,429
RUB Ruble Liên Bang Nga 325 434 109 380
SEK Krona Thụy Điển 0 2,379 2,308
SGD Đô La Singapore 17,571 18,158 587 17,677
THB Bạt Thái Lan 0 720 661

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,615 24,848 233 24,625
USD Đô La Mỹ 24,613 0 0
USD Đô La Mỹ 24,611 0 0
EUR Euro 0 25,808 25,367
AUD Đô La Úc 0 16,728 16,377
CAD Đô La Canada 0 18,524 18,036
GBP Bảng Anh 0 29,858 29,381
JPY Yên Nhật 0 180 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,190 17,817

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,630
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,351 25,959 608 25,452
AUD Đô La Úc 16,371 16,873 502 16,478
CAD Đô La Canada 18,152 18,625 473 18,261
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,760
GBP Bảng Anh 0 0 29,482
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,245
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,733 18,204 471 17,849
THB Bạt Thái Lan 0 0 685
TWD Đô La Đài Loan 0 0 819

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,810 310 24,525
USD Đô La Mỹ 24,480 0 0
USD Đô La Mỹ 24,480 0 0
EUR Euro 24,995 26,287 1,292 25,135
AUD Đô La Úc 16,138 16,972 834 16,238
CAD Đô La Canada 17,833 18,605 772 17,933
CHF France Thụy Sỹ 25,398 26,368 970 25,498
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,524 3,407
GBP Bảng Anh 28,951 30,075 1,124 29,051
HKD Đô La Hồng Kông 3,082 3,223 141 3,092
JPY Yên Nhật 172 183 11 173
KHR Riel Campuchia 0 24,765 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,950 15,685 735 15,050
SEK Krona Thụy Điển 0 2,439 0
SGD Đô La Singapore 17,613 18,385 772 17,713
THB Bạt Thái Lan 671 730 59 681

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
EUR Euro 25,047 26,110 1,063 25,221
AUD Đô La Úc 16,057 16,952 895 16,169
CAD Đô La Canada 17,910 18,736 826 18,079
CHF France Thụy Sỹ 25,522 26,481 959 25,741
GBP Bảng Anh 29,086 30,094 1,008 29,311
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
SGD Đô La Singapore 17,632 18,327 695 17,668

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:51 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,620
EUR Euro 25,323 26,212 889 25,425
AUD Đô La Úc 16,229 16,957 728 16,376
CAD Đô La Canada 18,094 18,805 711 18,240
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,772
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,396
GBP Bảng Anh 29,306 30,314 1,008 29,572
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,100
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
NOK Krone Na Uy 0 0 2,383
SGD Đô La Singapore 17,532 18,399 867 17,691

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,650 24,850 200 24,650
USD Đô La Mỹ 24,620 24,850 230 24,650
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,650
EUR Euro 25,140 26,130 990 25,220
AUD Đô La Úc 16,140 16,930 790 16,230
CAD Đô La Canada 18,020 18,860 840 18,120
GBP Bảng Anh 29,120 30,110 990 29,240
JPY Yên Nhật 174 182 8 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,960
SGD Đô La Singapore 17,670 18,590 920 17,740

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 0 24,630
USD Đô La Mỹ 24,390 0 24,630
USD Đô La Mỹ 23,190 0 24,630
EUR Euro 25,302 0 25,403
AUD Đô La Úc 16,229 0 16,335
CAD Đô La Canada 0 0 18,210
GBP Bảng Anh 0 0 29,416
JPY Yên Nhật 176 0 177
SGD Đô La Singapore 17,693 0 17,809

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:42 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,800 320 24,500
USD Đô La Mỹ 24,470 0 0
USD Đô La Mỹ 24,470 0 0
EUR Euro 25,070 25,793 723 25,208
AUD Đô La Úc 16,079 16,773 694 16,224
GBP Bảng Anh 28,964 29,816 852 29,217
JPY Yên Nhật 174 179 5 176
MYR Renggit Malaysia 0 5,559 5,467
SGD Đô La Singapore 17,643 18,108 465 17,786

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:52 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
EUR Euro 25,363 26,873 1,510 25,513
AUD Đô La Úc 16,248 17,656 1,408 16,398
CAD Đô La Canada 18,020 19,628 1,608 18,120
CHF France Thụy Sỹ 26,610 26,610 0 26,610
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 0
GBP Bảng Anh 29,477 30,395 918 29,627
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
KRW Won Hàn Quốc 20 20 0 20
SGD Đô La Singapore 17,686 18,297 611 17,836
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,585 0 24,605
USD Đô La Mỹ 24,565 0 24,605
USD Đô La Mỹ 24,565 0 24,605
EUR Euro 24,932 0 25,199
AUD Đô La Úc 0 0 16,233
CAD Đô La Canada 0 0 17,907
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,509
GBP Bảng Anh 0 0 29,180
JPY Yên Nhật 0 0 174
SGD Đô La Singapore 0 0 17,727
THB Bạt Thái Lan 0 0 683

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,848 248 24,600
USD Đô La Mỹ 24,580 24,848 268 24,600
USD Đô La Mỹ 24,510 24,848 338 24,600
EUR Euro 25,174 26,314 1,140 25,354
AUD Đô La Úc 16,305 17,005 700 16,405
CAD Đô La Canada 17,907 18,657 750 18,057
CHF France Thụy Sỹ 25,551 26,311 760 25,701
GBP Bảng Anh 29,145 30,425 1,280 29,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,688 3,358 670 2,988
JPY Yên Nhật 174 183 9 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,743 18,453 710 17,843
THB Bạt Thái Lan 647 734 87 667

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,550 24,850 300 24,590
EUR Euro 24,835 26,141 1,306 25,091
AUD Đô La Úc 16,047 16,892 845 16,212
CAD Đô La Canada 17,834 18,772 938 18,018
CHF France Thụy Sỹ 25,280 26,611 1,331 25,541
GBP Bảng Anh 28,743 30,254 1,511 29,039
HKD Đô La Hồng Kông 3,070 3,230 160 3,102
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
NZD Đô La New Zealand 14,837 15,777 940 14,937
SGD Đô La Singapore 17,426 18,342 916 17,606
THB Bạt Thái Lan 658 711 53 675

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,550 24,850 300 24,590
EUR Euro 24,835 26,141 1,306 25,091
AUD Đô La Úc 16,047 16,892 845 16,212
CAD Đô La Canada 17,834 18,772 938 18,018
CHF France Thụy Sỹ 25,280 26,611 1,331 25,541
GBP Bảng Anh 28,743 30,254 1,511 29,039
HKD Đô La Hồng Kông 3,070 3,230 160 3,102
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
NZD Đô La New Zealand 14,837 15,777 940 14,937
SGD Đô La Singapore 17,426 18,342 916 17,606
THB Bạt Thái Lan 658 711 53 675

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:35 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,845 265 24,580
EUR Euro 25,240 25,820 580 25,350
AUD Đô La Úc 16,310 16,710 400 16,400
CAD Đô La Canada 17,940 18,390 450 18,050
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,680
GBP Bảng Anh 29,220 29,890 670 29,350
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,220
SGD Đô La Singapore 17,680 18,160 480 17,840
THB Bạt Thái Lan 630 710 80 680

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 10:42 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,550 24,845 295 24,600
EUR Euro 25,299 25,919 620 25,494
AUD Đô La Úc 16,227 16,831 604 16,412
CAD Đô La Canada 18,034 18,617 583 18,234
CHF France Thụy Sỹ 25,507 26,528 1,021 25,777
GBP Bảng Anh 28,994 30,165 1,171 29,319
HKD Đô La Hồng Kông 3,092 3,254 162 3,092
JPY Yên Nhật 174 181 7 177
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,667 18,213 546 17,837

Giá USD hôm nay 27.11.2022: Sụt giảm cả tuần

Cuối tuần, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước chốt ở mức 23.669 đồng, giảm 6 đồng sau một tuần. Tương tự, giá USD tại các ngân hàng thương mại cũng sụt giảm trong tuần. Tại ngân hàng Eximbank, giá USD được giữ nguyên chiều mua vào 24.620 đồng/USD nhưng giảm 35 đồng ở chiều bán ra, xuống 24.820 đồng so với cuối tuần trước; ngân hàng Vietcombank giảm 8 đồng ở chiều mua vào, giá mua xuống 24.578 đồng/USD và giảm 18 đồng ở chiều bán, xuống còn 24.840 đồng/USD... Trong khi đó, đồng euro tiếp tục ghi nhận một tuần tăng với Eximbank mua vào 25.460 đồng/euro và bán ra 26.086 đồng/euro, tăng 76 đồng so với cuối tuần trước…

Trên thị trường quốc tế, đồng USD vẫn đi xuống khi chỉ số USD-Index đạt 106,05 điểm, giảm 0,9 điểm so với cuối tuần trước. Theo CNN, đà tăng trưởng mạnh mẽ của đồng USD thời gian qua khiến nhiều nền kinh tế chao đảo nhưng xu hướng này có thể sắp chấm dứt. Tính đến nay, chỉ số USD - chỉ số đo lường sức mạnh của đồng bạc xanh với các tiền tệ khác trên toàn cầu - đã giảm hơn 4% kể từ đầu quý 4/2022 sau khi đã tăng vọt lên mức cao nhất trong vòng 20 năm trong tháng 9.

\n

Theo dữ liệu của Societe Generale, vào tuần trước, các nhà đầu tư lần đầu đặt cược vào đà giảm của đồng USD kể từ tháng 7.2021. Ông Jordan Rochester - chiến lược gia tiền tệ tại Nomura - phát biểu trên CNN rằng lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, chỉ số USD có thể đã đạt đỉnh, và sẽ đi xuống kể từ giờ.

Tuy nhiên, một số nhà phân tích cho rằng với những rủi ro lớn đối với các nền kinh tế toàn cầu như Trung Quốc tiếp tục theo đuổi chiến lược Zero-Covid; Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn tiếp tục tăng lãi suất hay xung động giữa Nga và Ukraine vẫn là nguyên nhân hỗ trợ đồng bạc xanh. Vì vậy, đồng USD sẽ không giảm theo chiều thẳng đứng mà vẫn còn biến động tăng giảm liên tục...

  • Giá USD hôm nay 26.11.2022: Ngân hàng giảm, tự do tăng vượt 25.000 đồng
  • Giá USD hôm nay 25.11.2022: Tự do tăng gần sát 25.000 đồng/USD
  • Giá USD hôm nay 23.11.2022: Trật tự được lập lại, 'đô' giảm euro tăng

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,230 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,624 VND
  • Ngân hàng PGBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,630 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 24,790 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,743 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,930 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,649 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,723 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,930 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,941 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,483 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,383 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,795 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,014 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,317 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,407 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,014 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,749 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,745 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,408 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Hong Leong đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,043 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,105 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,391 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,478 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,105 VND
  • Ngân hàng CBBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,708 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,656 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,141 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,639 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,816 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,177 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,187 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,816 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 18,323 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 19,386 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,798 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,441 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,478 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,750 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,885 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,478 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 18,102 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,630 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,410 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 174 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 174 VND
  • Ngân hàng CBBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 185 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng Sacombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,877 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,977 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,210 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,220 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,977 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,542 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,822 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,816 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,133 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,245 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,356 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,346 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,340 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,340 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 26,252 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 27,439 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 609 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 641 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 683 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 694 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 641 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 700 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 734 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 759 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,372 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,372 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,419 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,527 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,710 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,590 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 367 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 387 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 367 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 471 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 713 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 716 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 723 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 819 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 716 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 819 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 886 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 891 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Đô Sing Techcombank / 2023 trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!