Xem Nhiều 11/2022 #️ Bệnh Thủy Đậu: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Điều Trị Nhanh Khỏi / 2023 # Top 18 Trend | Kichcauhocvan.net

Xem Nhiều 11/2022 # Bệnh Thủy Đậu: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Điều Trị Nhanh Khỏi / 2023 # Top 18 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Bệnh Thủy Đậu: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Điều Trị Nhanh Khỏi / 2023 mới nhất trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bệnh thủy đậu (hay trái rạ) là bệnh truyền nhiễm cấp tính, có khả năng lây lan nhanh, xảy ra ở cả người lớn lẫn trẻ em. Bệnh có nguy cơ bùng phát thành dịch lớn vào mùa xuân, thời tiết nồm ấm. Biểu hiện nhận biết của bệnh là các mụn rộp nước nổi khắp người, niêm mạc miệng, lưỡi. Thủy đậu có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, vì vậy cần hết sức lưu ý để có biện pháp điều trị và phòng ngừa kịp thời.

1. Bệnh thủy đậu là gì?

Thủy đậu là một loại bệnh truyền nhiễm ở da do virus Varicella Zoster (VZV) gây ra. Biểu hiện ban đầu của bệnh thủy đậu là nổi các mụn nước trên da và niêm mạc, cơ thể sốt cao, suy nhược, mệt mỏi. Bệnh có tốc độ lây lan khá nhanh, truyền nhiễm trực tiếp từ người sang người và có thể bùng phát thành dịch nếu không được kiểm soát kịp thời.

Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính với biểu hiện là các mụn rộp nước trên da

Bệnh thủy đậu có thể khỏi hoàn toàn sau 1 – 2 tuần nếu được điều trị và chăm sóc chu đáo. Tuy nhiên, nếu không điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm màng não, viêm phổi.

Những người đã từng bị thủy đậu rất hiếm khi tái phát bệnh bởi sau khi mắc bệnh, cơ thể sẽ tự tạo miễn dịch với bệnh. Nhưng virus Varicella Zoster (VZV) sẽ xâm nhập, tồn tại ở hệ thống rễ dây thần kinh và tái hoạt động gây bệnh zona khi hệ miễn dịch suy yếu.

2. Nguyên nhân gây bệnh

Virus Varicella Zoster là “thủ phạm” gây ra bệnh thủy đậu, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp. Vì vậy đa số các trường hợp mắc bệnh đều do tiếp xúc với người bị thủy đậu thông qua không khí như hít phải nước bọt khi người bị thủy đậu ho, hắt xì hay tiếp xúc với chất dịch bên trong mụn nước. Ngoài ra, việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, bàn chải đánh răng, quần áo hay ăn uống với người bị thủy đậu cũng là một trong những nguyên nhân lây truyền bệnh.

Virus Varicella Zoster gây bệnh thủy đậu

Bệnh thủy đậu có thể lây nhiễm trong vòng 1-2 ngày trước khi xuất hiện ban đỏ cho đến khi các mụn nước khô lại và bong tróc vảy.

3. Dấu hiệu nhận biết qua từng giai đoạn

Bệnh thủy đậu gồm có 4 giai đoạn với các biểu hiện nhận biết cụ thể như sau:

– Thời gian ủ bệnh (từ lúc nhiễm virus đến phát bệnh)

Giai đoạn này kéo dài khoảng 10 – 20 ngày, người bệnh không xuất hiện các biểu hiện lâm sàng cụ thể nào, rất khó nhận biết.

– Thời kì khởi phát

Người bệnh bắt đầu sốt nhẹ, mệt mỏi, nhức đầu và phát ban đỏ có đường kính vài milimet từ 24 – 48 giờ. Một số trường hợp có thể bị viêm họng và nổi hạch sau tai. Các dấu hiệu nhận biết của bệnh thủy đậu ở giai đoạn này rất dễ nhầm lẫn với cảm cúm thông thường. Vì vậy, bạn nên thăm khám càng sớm càng tốt, nhất là trong mùa dịch khi cơ thể có những dấu hiệu này để xác định chính xác nguyên nhân và có cách chăm sóc, điều trị phù hợp.

Ở giai đoạn khởi phát, người bệnh bắt đầu nổi ban đỏ, sốt cao và mệt mỏi

– Thời kì toàn phát

Người bệnh sốt cao, đau đầu, đau cơ, chán ăn, nôn ói. Ban đỏ chuyển thành mụn nước hình tròn, đường kính 1-3mm, chứa chất dịch bên trong. Mụn nước xuất hiện ở toàn thân, nhất là trên tay, chân, lưng, mặt, vùng niêm mạc miệng gây nhiều khó chịu. Trường hợp bệnh tiến triển nặng như nhiễm vi trùng, mụn nước sẽ có kích thước lớn hơn, có màu đục bên trong do chứa mủ.

– Thời kì hồi phục:

Sau 7 – 10 ngày phát bệnh, nếu không có biến chứng hay nhiễm trùng, các mụn nước sẽ vỡ ra, khô lại, bong vảy và dần hồi phục. Thời gian phục hồi kéo dài từ 3 – 4 ngày, vị trí da bị nổi mụn nước sau khi bong vảy sẽ bị thâm sạm. Vì vậy, ở giai đoạn này, người bệnh có thể sử dụng một số loại thuốc bôi ngoài da để hạn chế để lại sẹo thâm, sẹo rỗ trên da.

Ở giai đoạn hồi phục các mụn nước bắt đầu khô lại

4. Biến chứng nguy hiểm của bệnh

Tuy là căn bệnh lành tính nhưng thủy đậu vẫn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng nếu không điều trị kịp thời. Những biến chứng thường gặp của bệnh thủy đậu gồm:

Nhiễm trùng, bội nhiễm thứ phát tại các nốt mụn nước, thủy đậu xuất huyết bên trong: Đây là hiện tượng thường gặp ở trẻ nhỏ do mụn nước bị vỡ, trầy xước, bong tróc dẫn đến nhiễm trùng, tạo mủ, lở loét. Những nốt mụn này về sau sẽ để lại sẹo sâu khó trị khỏi.

Viêm não, viêm màng não: Biến chứng xuất hiện ở cả người lớn và trẻ nhỏ, xuất hiện sau khi nổi bong bóng nước 1 tuần. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc biến chứng này ở người lớn thường cao hơn. Biến chứng có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời, đi kèm với các dấu hiệu nhận biết như sốt cao, co giật, người hôn mê, rối loạn tri giác, rung giật nhãn cầu.

Viêm phổi thủy đậu: Thường xảy ra ở người lớn, ở ngày thứ 3 – 5 của bệnh với các biểu hiện như ho nhiều, ho ra máu, đau tức vùng ngực, khó thở.

Viêm cầu thận cấp: Bệnh thủy đậu diễn tiến nặng sẽ ảnh hưởng đến thận, gây viêm thận, viêm cầu thận cấp với các dấu hiệu như tiểu ra máu, suy thận.

Viêm gan: Biến chứng này hiếm xảy ra và không có biểu hiện bệnh rõ ràng. Những biểu hiện thường gặp chỉ là khó tiêu, buồn nôn, hệ miễn dịch suy giảm.

Biến chứng thủy đậu khi mang thai (Thủy đậu chu sinh): Thai phụ bị thủy đậu 5 ngày trước khi sinh hoặc 2 ngày sau sinh gây nhiều ảnh hưởng nguy hiểm đến thai nhi. Cụ thể, thai nhi có thể bị nhiễm thủy đậu từ mẹ, khuyết tật, tử vong.

Viêm tai ngoài, tai giữa: Người bệnh thủy đậu có thể bị viêm tai trong trường hợp mụn thủy đậu mọc trong tai gây viêm loét, lở ngứa.

Bệnh zona thần kinh: Sau khi khỏi bệnh, virus Varicella Zoster (VZV) vẫn tồn tại ở rễ dây thần kinh. Khi hệ thần kinh suy yếu, virus tái hoạt động và gây bệnh zona thần kinh.

Viêm thanh quản: Người bệnh thủy đậu có thể bị viêm thanh quản trong trường hợp mụn thủy đậu mọc trong trong khoang miệng hay niêm mạc miệng gây nhiễm trùng, sưng tấy.

Viêm võng mạc: Virus VZV xâm nhập vào giác mạc sẽ tổn thương đến mắt, thậm chí dẫn đến bệnh viêm võng mạc.

5. Cách điều trị bệnh thủy đậu hiệu quả

Bệnh thủy đậu hiện chưa có thuốc đặc trị, song người bệnh có thể tự điều trị tại nhà bằng cách tuân thủ theo sự chỉ định, hướng dẫn của Bác sĩ. Riêng một số trường hợp có dấu hiệu viêm nhiễm ở các mụn nước cần được điều trị nội trụ tại bệnh viện để theo dõi và có cách xử lý phù hợp.

Để điều trị bệnh thủy đậu nhanh khỏi, không để lại sẹo, người bệnh cần kết hợp chăm sóc tại nhà và điều trị thuốc như sau:

5.1. Chăm sóc tại nhà

Người bị thủy đậu cần hạn chế tiếp xúc với nhiều người cũng như tránh đến các khu vực công cộng. Nên lựa chọn quần áo rộng, nhẹ và mỏng, thấm hút mồ hôi tốt để tránh làm bong vỡ các mụn nước. Ngoài ra, người bệnh cũng nên tránh ra gió vì lúc này cơ thể rất dễ nhiễm lạnh, khiến bệnh trở nên trầm trọng hơn. Trường hợp bắt buột phải ra ngoài, bạn nên lựa chọn các trang phục kín đáo để tránh gió.

Sử dụng đồ dùng cá nhân như khăn mặt, ly, chén, muỗng, đũa riêng, nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, sạch sẽ, kín gió, cách ly với người chưa nhiễm bệnh. Thời gian cách ly từ 7 – 10 ngày tính từ ngày phát ban.

Nên cho trẻ bị thủy đậu nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát

Tuyệt đối không được gãi để tránh làm vỡ các mụn nước và dây phần dịch mủ ra các vùng da xung quanh. Trong thời gian dưỡng bệnh, nên giữ gìn vệ sinh thân thể bằng cách sử dụng các dung dịch sát khuẩn hoặc nước ấm để tắm rửa. Không sử dụng xà phòng hoặc cọ xát da. Ngoài ra, bạn cũng nên cắt móng tay và giữ tay sạch sẽ. Nếu người bị bệnh thủy đậu là trẻ nhỏ, bố mẹ nên sử dụng các bao tay vải cho bé để tránh tổn thương đến các mụn nước.

Nếu người bệnh xuất hiện các biểu hiện bất thường như sốt cao kéo dài, co giật, hôn mê, xuất huyết cần đưa ngay đến bệnh viện để theo dõi và điều trị.

5.2. Điều trị bằng thuốc

Đối với các nốt đỏ trên cơ thể, bạn có thể sử dụng dung dịch thuốc tím bôi lên các nốt mụn để kháng viêm, ngăn ngừa hình thành sẹo về sau. Khi mụn nước vỡ, bạn nên dùng dung dịch xanh Methylen bôi lên. Lưu ý, tuyệt đối không sử dụng vôi mỡ Tetaxiclin, mỡ Penixilin, thuốc đỏ. Khi nốt mụn đóng vảy, người bệnh có thể sử dụng kem trị dị ứng, các loại thuốc bôi trị ngứa. Trường hợp, trẻ em dưới 6 tháng tuổi, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được sử dụng kem trị ngứa có chứa Phenol.

Sử dụng dung dịch xanh Methylen bôi lên các mụn nước bị vỡ

Ngoài ra, bạn nên sử dụng Chloramphenicol 0,4% hoặc Acgyrol 1% nhỏ mắt ngày 2 – 3 lần để sát khuẩn cho mắt, mũi. Nếu người bệnh sốt cao có thể sử dụng các loại thuốc hạ sốt thông thường nhưng cần phải tuân theo sự chỉ định của bác sĩ. Lưu ý, không dùng thuốc Aspirin hay các sản phẩm có chứa thành phần Aspirin để hạ sốt.

6. Người bị thủy đậu nên và không nên ăn gì?

6.1. Nên ăn

Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin và khoáng chất trong các bữa ăn hàng ngày. Đặc biệt, các loại rau củ quả dồi dào vitamin A, vitamin C, bio-flavonoid như cà rốt, dưa chuột, bông cải…

Thực phẩm giàu kẽm, magie, canxi như ngũ cốc nguyên hạt, mầm lúa mì, rau chân vịt, nấm, các loại hạt, yến mạch, hạt bí ngô, socola đen…

Nên ăn các món ăn thanh đạm, thức ăn dạng lỏng, mềm dễ tiêu hóa như cháo, soup: cháo đậu xanh, cháo gạo lứt, cháo tiểu mạch, cháo củ năng…

Uống đủ nước mỗi ngày. Nên bổ sung thêm các loại nước ép trái cây để tăng cường hệ miễn dịch cơ thể.

6.2. Kiêng ăn

Các thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay nóng như ớt, gừng, tiêu, mù tạt, tỏi, hành tây… hoặc quá mặn gây nhiệt miệng, đau họng.

Các thực phẩm chứa chất béo bão hòa như thịt, sản phẩm từ sữa như bơ, phô mai, yogurt có thể sưng viêm và khiến mụn đỏ xuất hiện lâu hơn.

Các loại thịt có tính ấm, nóng như thịt gà, thịt chó có thể tăng nguy cơ bội nhiễm.

Hải sản chứa nhiều histamine gây dị ứng, ngứa.

Cam, chanh, cà phê, socola là những thực phẩm giàu axit, gây sưng tấy, tổn thương ở vùng da nổi mụn nước.

Các món ăn từ nếp như: xôi, bánh chưng…

Thực phẩm có hàm lượng arginine cao như đậu phộng, các loại hạt, nho khô…

Nhục quế là thực phẩm kỵ nhất khi bị bệnh thủy đậu, bởi nhục quế có tính đại nhiệt, ôn nhiệt trợ hỏa, tổn hại âm chất, dễ khiến bệnh trầm trọng hơn.

Người bị thủy đậu nên kiêng cử các món ăn nhiều dầu mỡ

7. Cách phòng tránh lây nhiễm thủy đậu khi bệnh vào mùa

Hiện nay, chủng ngừa vaccine thủy đậu là cách phòng tránh lây nhiễm bệnh hiệu quả và lâu dài. Đối với trẻ em, việc tiêm ngừa thủy đậu càng quan trọng và cần thiết. Vì vậy, với những gia đình có con nhỏ, cần đưa trẻ đi tiêm ngừa theo lịch tiêm như sau:

Mũi 1: Tiêm khi trẻ trên 12 tháng.

Mũi 2:

       + 1-13 tuổi: cách mũi 1 ít nhất 3 tháng.

       + Từ 13 tuổi trở lên: cách mũi 1 ít nhất 1 tháng.

Nếu tiếp xúc với người mắc thủy đậu mà chưa tiêm ngừa vaccine bạn cần chủng ngừa trong vòng 3 ngày sau đó. Tuyệt đối không sử dụng chung đồ dùng cá nhân, chạm vào các mụn nước của bệnh nhân. Người bệnh cần được cách ly với những thành viên khác trong gia đình cũng như cộng đồng. Phòng ở của người bệnh cũng phải thường xuyên vệ sinh bằng các dung dịch tẩy rửa.

Chủng ngừa vaccine thủy đậu là cách phòng bệnh hiệu quả nhất

Thủy đậu là bệnh ngoài da dễ mắc phải, có nhiều ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt và công việc. Hiện nay chưa có thuốc đặc trị thủy đậu, vì vậy để phòng bệnh thủy đậu, bạn nên chủng ngừa vaccine thủy đậu đúng liều lượng. Bên cạnh đó, bạn cần thăm khám khi có các triệu chứng bất thường để điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Tại TP. HCM, ngoài các bệnh viện lớn, các phòng khám quốc tế cũng là một trong những địa chỉ được nhiều người lựa chọn thăm khám, điều trị bệnh thủy đậu. Trong đó có thể kể đến Hệ thống Phòng khám Quốc tế CarePlus.

Ưu điểm khi thăm khám bệnh tại CarePlus:

Hệ thống phòng khám đạt tiêu chuẩn quốc tế, được đầu tư 100% vốn nước ngoài.

Ứng dụng công nghệ y học tiên tiến đến từ Châu Âu cung cấp các dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao với mức giá phải chăng nhất.

Đội ngũ Bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Bác sĩ thăm khám chuyên nghiệp, tập trung tư vấn cặn kẽ các câu hỏi của người bệnh và giải thích rõ ràng phương pháp điều trị phù hợp.

Sau khi thăm khám và điều trị, CarePlus sẽ tiếp tục theo dõi và hỏi thăm tình trạng của bệnh nhân để có những hỗ trợ nhanh chóng và kịp thời.

Hạn chế sử dụng kháng sinh nhằm ngăn ngừa các biến chứng do kháng sinh gây ra.

Hệ thống phòng khám:

– Phòng khám Tân Bình:

107 Tân Hải, P.13, Q. Tân Bình, TP.HCM 

Thứ 2 – Thứ 6: 8:00 – 20:00

Thứ 7: 8:00 – 17:00 

Điện thoại:

028 7300 3223

– Phòng khám Quận 7:

Lầu 2, Crescent Plaza, 105 Tôn Dật Tiên, P. Tân Phú, Q.7, TP. HCM 

Thứ 2 – Thứ 6: 8:00 – 20:00

Thứ 7: 8:00 – 17:00

Điện thoại:

028 7308 0088

Bệnh Trĩ: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Điều Trị Hiệu Quả Tại Bệnh Viện Gia An 115 / 2023

Bệnh trĩ (hay còn gọi là lòi dom) là sự phồng lớn của một hay nhiều tĩnh mạch thuộc hệ thống tĩnh mạch trĩ trên hoặc tĩnh mạch trĩ dưới, hay cả hai, gây nên trĩ nội, trĩ ngoại, hay trĩ hỗn hợp. Đây là bệnh rất phổ biến trong các bệnh lý hậu môn-trực tràng phải nhập viện.

Bình thường, máu từ tim theo động mạch đi đến nuôi các mô vùng hậu môn, rồi tiếp tục theo tĩnh mạch lại trở về tim. Khi máu ở vùng hậu môn theo tĩnh mạch về không hết, trong khi máu ở động mạch vẫn được đưa đến, sẽ bị dồn trệ lại, làm tĩnh mạch căng phồng lên và mỏng đi, lâu dần sa xuống tạo thành búi trĩ.

Biến chứng nghiêm trọng của bệnh trĩ

Trĩ là bệnh ở vùng kín nên nhiều người e ngại đi khám và điều trị khiến bệnh tiến triển nặng nề. Nếu không được điều trị, bệnh trĩ có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, như:

– Tắc mạch trĩ ngoại và tắc mạch trĩ nội: Làm đau buốt hậu môn, kèm theo phù nề ngày càng gia tăng theo mức độ đau, dịch rỉ viêm tiết ra ngày càng nhiều, cơ thắt hậu môn co thắt mạnh.

– Trĩ sa nghẹt: Gây đau đớn, búi trĩ sưng nề; lâu dần có thể dẫn đến hoại tử, lở loét và nhiễm khuẩn.

– Viêm nhiễm, bội nhiễm: Nhiễm khuẩn của trĩ thường là viêm khe, viêm nhú. Biểu hiện lâm sàng của viêm khe, viêm nhú là ngứa ngáy, nóng rát. Đặc biệt, búi trĩ lòi ra ngoài lâu, chảy máu liên tục cũng dễ gây bội nhiễm vì hậu môn là đường ra của phân và nước tiểu mà trong phân có vô số vi khuẩn gây bệnh.

– Tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng: Bệnh trĩ kéo dài kết hợp với những viêm nhiễm vùng hậu môn có thể kích thích các tế bào ung thư phát triển ở vùng bị tổn thương, tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.

Triệu chứng nhận biết bệnh trĩ

Trĩ nội

Tùy theo diễn tiến, trĩ nội được phân thành 4 độ với các triệu chứng:

Độ 1: Bệnh trĩ mới hình thành, đại tiện ra máu là triệu chứng thường gặp. Máu thường lẫn trong phân hoặc chảy giọt ra ngoài. Các búi trĩ nhỏ và không lòi ra bên ngoài hậu môn.

Độ 2: Hiện tượng chảy máu xuất hiện nhiều hơn, dễ gây viêm nhiễm, sưng đau ở hậu môn. Các búi trĩ sưng to hơn và lòi ra khỏi hậu môn khi đi đại tiện nhưng sau đó có thể tự thụt vào được.

Độ 3: Bệnh diễn tiến nặng hơn, cảm giác khó chịu và đau đớn tăng lên nhiều, búi trĩ ngày càng to hơn, niêm mạc dày lên, có màu hồng đậm và thô ráp.

Trĩ ngoại

Dấu hiệu thường gặp của trĩ ngoại là hiện tượng chảy máu trong khi đi đại tiện, sa búi trĩ kèm theo cảm giác  đau, ngứa và rát. Tùy vào mỗi giai đoạn mà bệnh có những dấu hiệu nhận biết khác nhau.

Trĩ ngoại giai đoạn 1: Các búi trĩ thò ra ngoài viền hậu môn, người bệnh sẽ có cảm giác hơi cộm cộm ở hậu môn. Nếu phát hiện được bệnh ở giai đoạn này, việc chữa trị sẽ dễ dàng hơn.

Trĩ ngoại giai đoạn 2: Các tĩnh mạch phát triển thành các búi trĩ ngoằn ngoèo ngoài hậu môn.

Trĩ ngoại giai đoạn 3: Ở giai đoạn này, các búi trĩ đã phát triển khá lớn làm tắc hậu môn; do đó, khi đi đại tiện các búi trĩ sẽ bị cọ xát, gây ra hiện tượng chảy máu và đau đớn cho người bênh.

Trĩ ngoại giai đoạn 4: Búi trĩ bị viêm nhiễm, làm cho người bệnh bị đau rát và ngứa ngáy.

Trĩ hỗn hợp

Khi bệnh diễn tiến lâu ngày, phần trĩ nội và phần trĩ ngoại sẽ liên kết với nhau tạo thành trĩ hỗn hợp.

Phân loại của trĩ hỗn hợp dựa trên số múi và kích thước mỗi múi.

Nguyên nhân nào gây bệnh trĩ?

Một số yếu tố làm tăng áp lực ở hậu môn hoặc tĩnh mạch trực tràng, dẫn đến bệnh trĩ là:

Táo bón hoặc tiêu chảy mãn tính

Ngồi hoặc đứng quá lâu: nhân viên văn phòng, lái xe, lái tàu….

Một số thói quen ăn uống thiếu lành mạnh: ăn uống quá mức, lạm dụng các chất gia vị cay nóng, uống rượu bia, cà phê nhiều, ăn thiếu chất xơ…

Một nguyên nhân khác của bệnh trĩ là sự suy yếu của các mô liên kết ở trực tràng và hậu môn xảy ra ở người lớn tuổi.

Ngoài ra, phụ nữ mang thai cũng thường mắc bệnh trĩ do thai nhi làm áp lực trong ổ bụng tăng. Áp lực tăng lên này có thể làm các tĩnh mạch ở trực tràng và hậu môn phình to.

Phương pháp điều trị bệnh trĩ

 Khi bị bệnh trĩ, người bệnh nên đến khám để được các bác sĩ xác định tình trạng bệnh và tư vấn cách điều trị phù hợp.

Nếu bệnh trĩ ở giai đoạn nhẹ, bác sĩ có thể hướng dẫn thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp (như thiết lập chế độ ăn thích hợp, các bài tập thể dục để giúp ngăn ngừa táo bón…) và chỉ định điều trị nội khoa (điều trị bằng thuốc) nếu cần thiết.

Với những búi trĩ lớn, cần phải có sự can thiệp khác, như:

– Tiêm xơ

– Đốt búi trĩ, thắt trĩ

– Phẫu thuật

– …..

Hiện nay, tại Bệnh viện Gia An 115, với những búi trĩ nhỏ, bệnh nhân sẽ được điều trị nội giúp giảm đau, hết chảy máu, búi trĩ co nhỏ lại. Với những búi trĩ lớn, bác sĩ có thể chỉ định cắt trĩ bằng phương pháp Longo. Phương pháp này ra đời và phát triển đầu tiên ở châu Âu. Nguyên tắc của kỹ thuật này là dùng một dụng cụ khâu tự động cắt khoanh một đoạn niêm mạc và hạ niêm mạc của trực tràng (phía trên đường răng lược), nhằm cắt đứt đường cấp máu tới các búi trĩ. Đồng thời, phần niêm mạc hậu môn đang bị sa sẽ được khâu treo lên cao. Các búi trĩ do không được cấp máu sẽ teo dần đi.

Do vùng phẫu thuật nằm phía trên đường lược nên bệnh nhân không bị đau và không bị biến chứng hẹp hậu môn, không có vết thương hở nên việc chăm sóc sau mổ đơn giản hơn nhiều và người bệnh có thể trở lại sinh hoạt và làm việc rất sớm, có thể xuất viện sau 1 ngày phẫu thuật.

Cách Nhận Biết Ung Thư Gan Giai Đoạn Đầu Và Điều Trị Bệnh Hiệu Quả / 2023

Ung thư gan là căn bệnh nguy hiểm bởi triệu chứng khởi phát bệnh rất nghèo nàn nên người bệnh thường chủ quan, bỏ lỡ cơ hội điều trị bệnh tốt nhất.

Theo báo cáo mới nhất, ung thư gan là căn bệnh ung thư phổ biến thứ 6 trên thế giới với hơn 700.000 người được chẩn đoán mỗi năm. Tại Việt Nam, ung thư gan lại là căn bệnh ung thư gây tử vong hàng đầu ở cả hai giới (tuy nhiên nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn). Lý do là nhận thức về bệnh còn chưa cao, người bệnh thường bỏ qua triệu chứng khởi phát ban đầu, bỏ lỡ cơ hội điều trị ngay từ sớm.

1. Bệnh ung thư gan là gì?

Ung thư gan gồm ung thư gan nguyên phát và thứ phát, cụ thể:

– Ung thư gan nguyên phát là bệnh lý xảy ra khi các tế bào của gan trở nên bất thường, ảnh hưởng đến chức năng gan, có thể lan rộng sang các vùng khác của gan cũng như các cơ quan bên ngoài gan. Căn bệnh ác tính này gồm có 3 loại chính: ung thư biểu mô tế bào gan (phát triển từ tế bào gan, phổ biến nhất), ung thư biểu mô đường mật (phát triển từ đường mật trong gan) và u nguyên bào gan (Hepatoblastoma).

– Ung thư gan thứ phát là bệnh lý xuất hiện khối u ở gan, nhưng khối u này do các tế bào ung thư ở các bộ phận khác của cơ thể lây lan sang gan. Đó có thể là khối u ở dạ dày, túi mật, đại tráng, tuyến tụy, vú, phổi…

Ung thư gan là căn bệnh ung thư phổ biến thứ 6 trên thế giới

Ung thư gan khiến gan không thể thực hiện các chức năng: sản xuất mật, hấp thu và chuyển hóa bilirubin, hỗ trợ quá trình đông máu, chuyển hóa carbohydrate, chuyển hóa chất béo, hỗ trợ chuyển hóa protein, lọc máu, sản xuất albumin, lưu trữ vitamin và khoáng chất…  dẫn đến các tác động có hại và nghiêm trọng đến cơ thể.

2. Dấu hiệu nhận biết ung thư gan ở giai đoạn đầu

Các triệu chứng bệnh ung thư gan giai đoạn đầu thường khó nhận biết vì người bệnh tưởng chừng như đó là những phản ứng bình thường của cơ thể. Bác sĩ khuyến cáo người dân nên chú ý các dấu hiệu cảnh báo ung thư gan như sau:

Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn.

Ớn lạnh, ra nhiều mồ hôi.

Nhanh no hoặc đầy hơi sau khi ăn.

Thường xuyên bị sốt cao.

Da mặt sạm đen (do suy giảm chức năng chuyển hóa melanin của gan).

Đau vùng bụng trên, bên phải.

Ở giai đoạn muộn hơn, ung thư gan biểu hiện qua các triệu chứng:

Cơn đau hạ sườn phải ngày càng tăng.

Gan nở to hoặc có khối u, người bệnh có thể sờ thấy.

Trướng bụng (do tụ dịch trong bụng).

Luôn có cảm giác ngứa da (do tăng lượng bilirubin trong máu).

Vàng da, niêm mạc và kết mạc mắt cũng bị vàng.

Đi phân nhạt màu, nước tiểu sẫm màu.

Chảy máu bất thường (chảy máu lợi ở răng, xuất huyết dưới da).

Sụt cân đột ngột, không rõ nguyên nhân.

Vàng da là biểu hiện rõ nhất khi mắc các bệnh lý về gan và ung thư gan

3. Nguyên nhân ung thư gan 

Hiện khoa học chưa xác định rõ nguyên nhân gây ung thư gan. Tuy nhiên một số yếu tố đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ mắc phải căn bệnh này:

Xơ gan

Xơ gan là tình trạng gan hình thành nhiều mô sẹo được gây ra bởi nhiều dạng bệnh gan (viêm gan, gan nhiễm mỡ và chứng nghiện rượu, bia kinh niên). Khi các mô sẹo phát triển, gan cố gắng tự liền sẹo bằng cách tạo ra các tế bào mới. Càng nhiều tế bào mới được tạo ra, nguy cơ đột biến càng lớn, tạo nên các khối u, khiến gan mất dần chức năng hoạt động.

Viêm gan B và viêm gan C

Viêm gan virus là tình trạng tế bào gan bị viêm nhiễm hoặc hoại tử cấp tính hay mạn tính do mắc phải virus. Hiện có 6 loại virus gây viêm gan được gọi tên là virus viêm gan A, B, C, D, E, G. Tại Việt Nam, viêm gan virus B và C được quan tâm nhiều nhất vì có thể gây xơ gan, ung thư gan. 

Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 70% trường hợp tử vong do viêm gan B là vì ung thư gan tiến triển. Cứ mỗi 100 người bị nhiễm virus viêm gan C thì sẽ có 1 – 5 người tử vong do xơ gan hoặc ung thư gan. 

Hầu hết bệnh nhân viêm gan B và C đều không phát hiện triệu chứng ngay từ giai đoạn đầu, gan phải chịu tổn thương trong nhiều năm. Đến khi bệnh chuyển sang giai đoạn xơ gan, ung thư gan, người bệnh mới có những biểu hiện rõ ràng.

Rượu, bia

Khi rượu bia vào cơ thể, chỉ 10% lượng cồn được đào thải qua đường tiểu, mồ hôi và hơi thở, 90% còn lại sẽ đi thẳng đến gan. Các tế bào gan thực hiện chức năng xử lý và khử độc chất cồn từ bia, rượu. Nếu lượng cồn vượt mức, tế bào gan hoạt động quá tải, cồn trong bia, rượu chuyển hóa thành acetaldehyde – chất rất độc phá hủy tế bào gan, dẫn đến ung thư gan.

Các yếu tố khác

– Giới tính: Do thói quen uống rượu bia, hút thuốc lá nhiều, làm việc căng thẳng nên nam giới có khả năng mắc ung thư gan nhiều hơn nữ giới.

– Di truyền: Những người có tiền sử gia đình bị ung thư gan (cùng huyết thống) cũng có nguy cơ ung thư gan cao hơn.

– Thực phẩm bẩn: Thực phẩm không được bảo quản tốt dễ sinh ra nấm, mốc. Một số loại nấm có thể sinh ra Aflatoxin – chất gây ung thư cực mạnh ở cơ thể con người.

– Ô nhiễm môi trường: Tiếp xúc với nhiều hóa chất độc hại từ thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, chất thải độc hại từ các nhà máy công nghiệp…

4. Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán ung thư gan dựa vào:

Thăm khám thông qua các biểu hiện lâm sàng.

Các chỉ dấu sinh hóa: a-fetoprotein (AFP), AFP-L3, DCP hay PIVKA II…

Quá trình điều trị ung thư gan rất khó khăn. Nếu điều trị không kịp thời hoặc điều trị sai hướng, các tế bào đột biến ở gan đã phát triển và lan rộng đến những cơ quan khác trên cơ thể (gọi là ung thư gan di căn). Các khối u có thể lan đến hạch bạch huyết lân cận, phổi, xương.

Phát hiện càng muộn, thời gian sống trên 5 năm của bệnh nhân càng thấp, cụ thể:

Ung thư gan giai đoạn 1: Khối u vẫn khu trú trong gan, điều trị không quá phức tạp, cơ hội sống trên 5 năm khoảng 31%. 

Ung thư giai đoạn 2: Khối u xâm lấn vào các mạch máu, lan rộng tới nhiều mô trong gan, cơ hội sống trên 5 năm khoảng 19%. 

Ung thư giai đoạn 3: Cơ hội sống trên 5 năm khoảng 11%. 

Ung thư gan giai đoạn cuối: Thời gian sống trên 5 năm chỉ còn 3%.

Tùy vào tiến triển của kích thước, vị trí và số lượng khối u cũng như tuổi tác, tình trạng sức khỏe chung mà bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp:

Khối u còn nhỏ: phẫu thuật để loại bỏ khối u, cắt gan, ghép gan.

Khối u kích thước lớn: đốt khối u gan bằng sóng cao tần, vi sóng, tiêm cồn, nút mạch hóa dầu, nút mạch hóa chất, xạ trị, hóa trị, điều trị liệu pháp trúng đích sinh học…

Khối u lớn, xâm lấn di căn: áp dụng phương pháp hoá tắc mạch hay xạ trị chiếu trong chọn lọc…

Liệu pháp tâm lý rất quan trọng với người đang trong quá trình điều trị ung thư gan

5. Phòng ngừa ung thư gan 

Phòng bệnh ung thư gan nguyên phát bằng các phương pháp:

Tiêm vacxin ngừa viêm gan B: Cho đến nay, chưa có thuốc đặc hiệu điều trị viêm gan B. Tiêm vacxin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh là cách tốt nhất để phòng lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con. Ở người lớn, tất cả các đối tượng chưa bị nhiễm virus viêm gan B cần tiêm chủng càng sớm càng tốt để phòng bệnh viêm gan B.

Kiểm soát nguy cơ viêm gan siêu vi C: Bệnh viêm gan C hiện chưa có vacxin phòng ngừa. Bản thân mỗi người cần nâng cao ý thức tự bảo vệ mình khỏi nhiễm bệnh bằng cách tránh các con đường lây truyền của bệnh, kiểm tra sức khỏe và tầm soát bệnh định kỳ.

Chế độ dinh dưỡng: Ăn nhiều rau quả và trái cây (các loại rau lá xanh, cà rốt, khoai tây và trái cây họ cam quýt), sử dụng chế phẩm từ sữa, uống trà (đặc biệt lá trà tươi), không chọn thức ăn bị mốc (đặc biệt là đậu nành, lạc, khoai lang, mía, dầu đậu phộng), nói “không” với thực phẩm chứa lượng muối cao, hạn chế đồ ăn giàu protein, hạn chế tối đa rượu, bia.

Duy trì thói quen sống lành mạnh: Chú ý nghỉ ngơi phù hợp, vận động ngoài trời với cường độ phù hợp, biết cách kiểm soát cảm xúc, luôn giữ tinh thần lạc quan.

6. Tầm soát ung thư gan sớm để điều trị tốt nhất

Các triệu chứng ung thư gan thường không rõ ràng vì vậy nếu có triệu chứng bất thường nên chủ động thăm khám kịp thời. Tầm soát các bệnh về gan định kỳ là một trong những cách giúp phát hiện bệnh sớm, ngay khi chưa có biểu hiện bệnh.

Không khó phát hiện sớm ung thư gan nếu tầm soát bệnh định kỳ 6 tháng/năm

Tại Hệ thống Phòng khám CarePlus, gói tầm soát bệnh về gan được thiết kế rõ ràng với các hạng mục:

Bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kiểm tra toàn diện tiền sử bệnh, kiểm tra dấu hiệu bệnh gan. Đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn, có nhiều năm kinh nghiệm công tác tại Khoa Gan mật – Tiêu hóa ở nhiều bệnh viện lớn trong nước.

Chẩn đoán hình ảnh với thiết bị siêu âm hiện đại.

Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, kiểm tra chức năng gan, tầm soát viêm gan siêu vi B và C, tìm dấu ấn ung thư gan AFP. Phòng xét nghiệm sạch sẽ, vô trùng, các chuyên viên y tế tuân thủ nghiêm ngặt quy định trước khi làm xét nghiệm.

Mỗi người nên hiểu rõ về sự nguy hiểm của căn bệnh ung thư gan và có kế hoạch tầm soát định kỳ để phát hiện bệnh sớm, cơ hội chữa khỏi bệnh cao, kéo dài sự sống.

Tìm hiểu Gói Tầm Soát Bệnh Gan tại CarePlus hoặc liên hệ Hotline: 1800 6116 để được tư vấn cụ thể.

Cách Nhận Biết Dấu Hiệu Của Bệnh Giang Mai / 2023

Dấu hiệu của bệnh giang mai

Bệnh giang mai phát triển qua 3 giai đoạn chính và 1 giai đoạn tiềm ẩn và mỗi một giai đoạn của bệnh lại có những dấu hiệu khác nhau. Cụ thể là:

Giai đoạn đầu: Sau 3 – 90 ngày nhiễm xoắn khuẩn giang mai, người bệnh sẽ thấy xuất hiện một vết loét (vết trợt) nông, bờ nhẵn, có màu hồng nhạt, có hình tròn hoặc hình bầu dục, không gây ngứa và không đau, không chảy mủ. Vết loét này sẽ tự biến mất sau 3- 6 tuần nhưng không phải bệnh tự khỏi mà đang chuyển sang giai đoạn 2.

Ở giai đoạn 2: người bệnh sẽ thấy xuất hiện các đào ban, dát đỏ hồng ở vùng bụng, ngực, sườn, hay lưng hoặc môi và trong khoang miệng,… Các nốt ban này không bị bong vảy, ấn vào sẽ biến mất. Bên cạnh đó, người bệnh còn có triệu chứng mệt mỏi, đau đầu, rụng tóc,… Các triệu chứng này cũng sẽ tự biến mất sau 4- 6 tuần, bệnh chuyển sang giai đoạn nặng hơn và nguy hiểm hơn.

Giai đoạn tiềm ẩn: Ở giai đoạn này bệnh thường không có triệu chứng mà chỉ được xác định khi có xét nghiệm huyết thanh của người bệnh.

Giai đoạn 3: có thể xảy ra khoảng từ 3-15 năm kể từ khi bị nhiễm bệnh. Giai đoạn này giang mai đã phát triển rất mạnh, xâm nhập vào các cơ quan phủ tạng, gây giang mai thần kinh, giang mai tim mạch, củ giang mai dẫn tới tử vong.

Những triệu chứng của bệnh giang mai không chỉ gây ảnh hưởng tới tâm lý và cuộc sống của người bệnh mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, có thể gây vô sinh – hiếm muộn. Thậm chí gây giang mai thần kinh, giang mai tim mạch, củ giang mai dẫn tới tử vong.

Vì vậy, ngay khi có những dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh giang mai thì người bệnh cần chủ động thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt để hạn chế tối đa những ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe, sức khỏe sinh sản, tín mạng.

Cách điều trị bệnh giang mai hiệu quả

Các bác sỹ tại phòng khám Đa khoa Quốc tế Cộng Đồng – Hà Nội cho biết:

Bệnh giang mai nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn đầu, giai đoạn 2 thì có thể điều trị hiệu quả, giúp người bệnh tiết kiệm được thời gian và chi phí điều trị cũng như bảo vệ sức khỏe và sức khỏe sinh sản. Tuy nhiên, việc điều trị cần phải được thực hiện tại đơn vị y tế uy tín do đội ngũ bác sỹ giỏi chuyên môn và giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện bằng các phương pháp tiên tiến mới mang lại hiệu quả cao.

Do đó, người bệnh cần chủ động thăm khám và điều trị bệnh sớm, tuyệt đối không được tự ý mua thuốc về dùng hay điều trị bằng các bài thuốc dân gian. Việc điều trị sai thuốc, sai cách sẽ khiến cho bệnh ngày càng nặng hơn, nguy hiểm hơn và tốn nhiều thời gian, chi phí điều trị hơn.

Thông thường, khi điều trị bệnh giang mai, người bệnh thường được chỉ định dùng thuốc tây y (tiêm, uống hoặc bôi,…). Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp tạm thời chỉ làm giảm triệu chứng chứ không giải quyết được gốc rễ của bệnh và có thể tái phát bất kỳ lúc nào, ngoài ra việc dùng thuốc tây y có thể gây tác dụng phụ không mong muốn như: mệt mỏi, buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ,…

Để điều trị bệnh giang mai hiệu quả, hạn chế tái phát, người bệnh có thể trực tiếp đến phòng khám Đa khoa Quốc tế Cộng Đồng – 193c1 Bà Triệu, Lê Đại Hành, Hai Bà Trưng, Hà Nội để thăm khám và điều trị.

Hiện nay, phòng khám đã và đang áp dụng điều trị bệnh giang mai bằng “Liệu pháp cân bằng miễn dịch” nhằm tiêu diệt xoắn khuẩn giang mai từ bên trong cơ thể, kết hợp với gene sinh vật điều tiết chức năng miễn dịch của người bệnh,… mang lại hiệu quả điều trị cao, thời gian điều trị ngắn, an toàn, không tác dụng phụ, nhanh chóng hồi phục, hạn chế bệnh tái phát.

Đặc biệt, người bệnh còn được sử dụng thêm thuốc đông y giúp nâng cao thể trạng, hỗ trợ tiêu viêm, tăng sức đề kháng, tái tạo lại các tế bào đã bị tiêu hủy, đồng thời ngăn ngừa bệnh tái phát,….

Nếu còn có thắc mắc về dấu hiệu của bệnh giang mai hay các bệnh xã hội khác, mọi người hãy nhấp chuột chọn các chuyên gia y tế của phòng khám sẽ giải đáp cụ thể hoặc gọi điện thoại về số máy: 0243.3131.999 để được tư vấn và đặt lịch hẹn khám miễn phí.

Chúc mọi người sớm khỏi bệnh và chúng tôi nhắc lại, ai bị bệnh nam khoa – bệnh xã hội – phụ khoa hoặc hậu môn trực tràng có thể để lại SĐT để được giúp đỡ 24/7

Kiểm tra sức khỏe qua Bài test

Dài/ hẹp/ nghẹt bao quy đầu Bao quy đầu sưng đỏ, ngứa ngáy Dương vật nổi mụn Đau tinh hoàn, đau vùng bìu, háng Tiểu đau buốt, tiểu rắt, đi tiểu đêm, tiểu ra máu Dương vật chảy mủ xanh vàng, mùi hôi thối Xuất tinh đau, xuất tinh ra máu Xuất tinh sớm, rối loạn cương dương.. Suy giảm ham muốn, ngại quan hệ

Tình trạng trên xuất hiện bao lâu rồi?

Bạn đang xem bài viết Bệnh Thủy Đậu: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Điều Trị Nhanh Khỏi / 2023 trên website Kichcauhocvan.net. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!